| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
322 |
271 |
593 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
31 |
18 |
49 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
22 |
5 |
27 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
54 |
70 |
124 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
70 |
54 |
124 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
375 |
294 |
669 |
| Tổng số trận đấu |
|
240 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.56 |
1.23 |
2.79 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
130 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
110 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (29 trận) |