| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
388 |
339 |
727 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
38 |
27 |
65 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
9 |
35 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
72 |
84 |
156 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
84 |
72 |
156 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
452 |
375 |
827 |
| Tổng số trận đấu |
|
302 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.50 |
1.24 |
2.74 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
160 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
142 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (37 trận) |