Olympique Marseille
Olympique Marseille |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Roberto De Zerbi |
| Quốc tịch | |
Marseille | Thành lập | 1899 |
| Sân nhà | Stade Vélodrome | Sức chứa | 67.394 | |
| Chủ tịch | Jacques-Henri Eyraud | Xếp hạng UEFA | 46 | |
| Địa chỉ | La Commanderie 33 traverse de la Martine FR - 13012 MARSEILLE | |||
| Tel/Fax | +33 491 76 56 09-FAX: +33 491 76 91 29 | |||
| Website | https://www.om.fr/ | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 9 | 9 | 18 |
| Số bàn thắng | 20 | 17 | 37 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 4 | 0 | 4 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 1 | 3 | 4 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 6 | 2 | 6 |
| Tổng số bàn thắng | 24 | 17 | 41 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 2.67 | 1.89 | 2.28 |
| Số bàn thua | 9 | 7 | 16 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 1 | 1 | 2 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 1 | 1 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 2 | 5 | 5 |
| Tổng số bàn thua | 10 | 9 | 19 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.11 | 1.00 | 1.06 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 6 | 5 | 11 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 3 | 4 | 7 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-0 (2 trận) | 1-0 (3 trận) | 1-0 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mason Greenwood |
12 | Tiền đạo | 10 | |
| 2 | Pierre-Emerick Aubameyang |
5 | Tiền đạo | 97 | |
| 3 | Igor Paixao |
4 | Tiền vệ | 14 | |
| 4 | Angel Gomes |
3 | Tiền vệ | 8 | |
| 5 | Amine Gouiri |
2 | Tiền đạo | 9 | |
| 6 | Pierre Hojbjerg |
2 | Tiền vệ | 23 | |
| 7 | Nayef Aguerd |
2 | Hậu vệ | 21 | |
| 8 | Michael Murillo |
2 | Tiền vệ | 62 | |
| 9 | Timothy Weah |
2 | Tiền đạo | 22 | |
| 10 | Hamed Traore |
1 | Tiền vệ | 20 | |
| 11 | Benjamin Pavard |
1 | Hậu vệ | 28 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com




