Danh sách ghi bàn

Premier League - Anh 16-17

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:13/08/2016 Kết thúc:21/05/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Charlie Austin
6 Tiền đạo 10 Southampton
2
Michail Antonio
5 Tiền vệ 30 West Ham
3
Diego Costa
5 Tiền đạo 19 Chelsea
4
Dusan Tadic
5 Tiền đạo 11 Southampton
5
Sergio Aguero
5 Tiền đạo 10 Man City
6
Zlatan Ibrahimovic
4 Tiền đạo 9 Man Utd
7
Alexis Sanchez
4 Tiền đạo 7 Arsenal
8
Etienne Capoue
4 Tiền vệ 29 Watford
9
Romelu Lukaku
4 Tiền đạo 10 Everton
10
Son Heung-Min
4 Tiền đạo 7 Tottenham
11
Raheem Sterling
4 Tiền vệ 7 Man City
12
Marcus Rashford
3 Tiền đạo 19 Man Utd
13
Sadio Mane
3 Tiền vệ 19 Liverpool
14
James Ward-Prowse
3 Tiền vệ 16 Southampton
15
Jose Salomon Rondon
3 Tiền đạo 9 West Brom
16
Philippe Coutinho
3 Tiền vệ 10 Liverpool
17
Robert Snodgrass
3 Tiền vệ 10 Hull
18
Leroy Fer
3 Tiền vệ 8 Swansea
19
Adam Lallana
3 Tiền vệ 20 Liverpool
20
James Milner
3 Tiền vệ 7 Liverpool
21
Theo Walcott
3 Tiền đạo 14 Arsenal
22
Jermain Defoe
2 Tiền đạo 18 Sunderland
23
Santiago Cazorla Gonzalez
2 Tiền vệ 19 Arsenal
24
Mesut Ozil
2 Tiền vệ 11 Arsenal
25
Juan Mata Garcia
2 Tiền vệ 8 Man Utd
26
Troy Deeney
2 Tiền đạo 9 Watford
27
Scott Dann
2 Hậu vệ 6 Crystal Palace
28
Eden Hazard
2 Tiền vệ 10 Chelsea
29
Kevin De Bruyne
2 Tiền vệ 17 Man City
30
Harry Kane
2 Tiền đạo 10 Tottenham
31
Manuel Agudo Duran
2 Tiền vệ 9 Man City
32
Nacer Chadli
2 Tiền vệ   West Brom
33
Gareth Barry
2 Tiền vệ 18 Everton
34
Christian Stuani
2 Tiền đạo 18 Middlesbrough
35
Roberto Firmino
2 Tiền vệ 11 Liverpool
36
Islam Slimani
2 Tiền đạo   Leicester City
37
Kelechi Iheanacho
2 Tiền đạo 72 Man City
38
Jamie Vardy
2 Tiền đạo 9 Leicester City
39
Camilo Zuniga
1 Tiền vệ 18 Watford
40
Manuel Lanzini
1 Tiền vệ 10 West Ham
41
Riyad Mahrez
1 Tiền vệ 26 Leicester City
42
Demarai Gray
1 Tiền vệ   Leicester City
43
Bamidele Alli
1 Tiền vệ 20 Tottenham
44
Adama Diomande
1 Tiền đạo 20 Hull
45
Andre Gray
1 Tiền đạo 7 Burnley
46
Calum Chambers
1 Hậu vệ   Middlesbrough
47
Paul Pogba
1 Tiền vệ 6 Man Utd
48
Roberto Pereyra
1 Tiền vệ 37 Watford
49
Ross Barkley
1 Tiền vệ 8 Everton
50
James McClean
1 Tiền đạo 14 West Brom
51
Michy Batshuayi
1 Tiền đạo   Chelsea
52
Erik Lamela
1 Tiền vệ 11 Tottenham
53
Alex Oxlade-Chamberlain
1 Tiền đạo 15 Arsenal
54
James McArthur
1 Tiền vệ 18 Crystal Palace
55
Granit Xhaka
1 Tiền vệ   Arsenal
56
Ben Gibson
1 Hậu vệ 6 Middlesbrough
57
Nathan Redmond
1 Tiền vệ   Southampton
58
Callum Wilson
1 Tiền đạo 13 Bournemouth
59
Wilfred Zaha
1 Tiền vệ 11 Crystal Palace
60
Seamus Coleman
1 Hậu vệ 23 Everton
61
Joshua King
1 Tiền đạo   Bournemouth
62
Victor Wanyama
1 Tiền vệ 12 Tottenham
63
Jordan Henderson
1 Tiền vệ 14 Liverpool
64
Victor Moses
1 Tiền đạo   Chelsea
65
Daniel Ayala
1 Hậu vệ 4 Middlesbrough
66
Laurent Koscielny
1 Hậu vệ 6 Arsenal
67
Patrick Van Aanholt
1 Hậu vệ 3 Sunderland
68
Ilkay Gundogan
1 Tiền vệ   Man City
69
Xherdan Shaqiri
1 Tiền vệ 22 Stoke City
70
Abel Hernandez
1 Tiền đạo 9 Hull
71
Andros Townsend
1 Tiền vệ   Crystal Palace
72
Chris Smalling
1 Hậu vệ 12 Man Utd
73
Odion Ighalo
1 Tiền đạo 24 Watford
74
David Meyler
1 Tiền vệ 7 Hull
75
Christian Benteke
1 Tiền đạo   Crystal Palace
76
Gylfi Sigurdsson
1 Tiền vệ 23 Swansea
77
Adam Smith
1 Hậu vệ 15 Bournemouth
78
Dejan Lovren
1 Hậu vệ 6 Liverpool
79
Joe Allen
1 Tiền vệ   Stoke City
80
Sam Vokes
1 Tiền đạo 9 Burnley
81
Fernandinho
1 Tiền vệ 25 Man City
82
Willian
1 Tiền vệ 22 Chelsea
83
Steven Defour
1 Tiền vệ 16 Burnley
84
Marko Arnautovic
1 Tiền đạo 10 Stoke City
85
Alvaro Negredo Sanchez
1 Tiền đạo   Middlesbrough
86
Jose Holebas
1 Hậu vệ 25 Watford
87
Wes Morgan
1 Hậu vệ 5 Leicester City
88
Gareth McAuley
1 Hậu vệ 23 West Brom
89
Jay Rodriguez
1 Tiền đạo 9 Southampton
90
Kevin Mirallas
1 Tiền vệ 11 Everton
91
Bojan Krkic
1 Tiền đạo 27 Stoke City
92
Fernando Llorente
1 Tiền đạo   Swansea
93
James Tomkins
1 Hậu vệ   Crystal Palace
94
James Collins
1 Hậu vệ 19 West Ham
95
Danny Rose
1 Hậu vệ 3 Tottenham
96
Wayne Rooney
1 Tiền đạo 10 Man Utd
97
Shaun Maloney
1 Tiền vệ 15 Hull
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Charlie Austin
Ngày sinh05/07/1989
Nơi sinhHungerford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Michail Antonio
Ngày sinh28/03/1990
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền vệ

Diego Costa (aka Diego)
Ngày sinh07/10/1988
Nơi sinhLagarto, Brazil
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Dusan Tadic
Ngày sinh20/11/1988
Nơi sinhBačka Topola, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Zlatan Ibrahimovic
Ngày sinh03/10/1981
Nơi sinhMalmö, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.95 m
Cân nặng95 kg
Vị tríTiền đạo

Alexis Sanchez
Ngày sinh19/12/1988
Nơi sinhTocopilla, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Etienne Capoue
Ngày sinh11/07/1988
Nơi sinhNiort,France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.87 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Romelu Lukaku
Ngày sinh13/05/1993
Nơi sinhAntwerp, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng94 kg
Vị tríTiền đạo

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Marcus Rashford
Ngày sinh31/10/1997
Nơi sinhManchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Sadio Mane
Ngày sinh10/04/1992
Nơi sinhSedhiou, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền vệ

James Ward-Prowse
Ngày sinh01/11/1994
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Jose Salomon Rondon (aka Rondon)
Ngày sinh16/09/1989
Nơi sinhCaracas, Venezuela
Quốc tịch  Venezuela
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Philippe Coutinho
Ngày sinh12/06/1992
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Robert Snodgrass
Ngày sinh07/09/1987
Nơi sinhGlasgow, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.82 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền vệ

Leroy Fer
Ngày sinh05/01/1990
Nơi sinhZoetermeer, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.88 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền vệ

Adam Lallana
Ngày sinh10/05/1988
Nơi sinhBournemouth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

James Milner
Ngày sinh04/01/1986
Nơi sinhHorsforth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.70 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Theo Walcott
Ngày sinh16/03/1989
Nơi sinhMiddlesex, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.76 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Jermain Defoe
Ngày sinh07/10/1982
Nơi sinhBeckton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Santiago Cazorla Gonzalez (aka Santi Cazorla)
Ngày sinh13/12/1984
Nơi sinhLugo de Llanera, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.68 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Mesut Ozil
Ngày sinh15/10/1988
Nơi sinhGelsenkirchen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Juan Mata Garcia (aka Juan Mata)
Ngày sinh28/04/1988
Nơi sinhBurgos, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.74 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Troy Deeney
Ngày sinh29/06/1988
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Scott Dann
Ngày sinh14/02/1987
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng76 kg
Vị tríHậu vệ

Eden Hazard
Ngày sinh07/01/1991
Nơi sinhLa Louvière, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.70 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Kevin De Bruyne
Ngày sinh28/06/1991
Nơi sinhDrongen, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Manuel Agudo Duran (aka Nolito)
Ngày sinh15/10/1986
Nơi sinhSanlúcar de Barrameda, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Nacer Chadli
Ngày sinh02/08/1989
Nơi sinhLiège, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Gareth Barry
Ngày sinh23/02/1981
Nơi sinhHastings, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Christian Stuani
Ngày sinh12/10/1986
Nơi sinhTala, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.85 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Firmino
Ngày sinh02/10/1991
Nơi sinhMaceió, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Islam Slimani
Ngày sinh18/06/1988
Nơi sinhAlgiers, Algeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.86 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Kelechi Iheanacho
Ngày sinh03/10/1996
Nơi sinhNigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Jamie Vardy
Ngày sinh11/01/1987
Nơi sinhSheffield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Camilo Zuniga (aka Juan Zuniga)
Ngày sinh14/12/1985
Nơi sinhChigorodó, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.72 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Manuel Lanzini
Ngày sinh15/02/1993
Nơi sinhItuzaingó, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Riyad Mahrez
Ngày sinh21/02/1991
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.79 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Demarai Gray
Ngày sinh28/06/1996
Nơi sinhBirmingham, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Bamidele Alli (aka Dele Alli)
Ngày sinh11/04/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Adama Diomande
Ngày sinh14/02/1990
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Andre Gray
Ngày sinh26/06/1991
Nơi sinhWolverhampton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Calum Chambers
Ngày sinh20/01/1995
Nơi sinhPetersfield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.82 m
Cân nặng66 kg
Vị tríHậu vệ

Paul Pogba
Ngày sinh15/03/1993
Nơi sinhLagny-sur-Marne, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.88 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Roberto Pereyra
Ngày sinh07/01/1991
Nơi sinhSan Miguel de Tucumán, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.84 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Ross Barkley
Ngày sinh05/12/1993
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

James McClean
Ngày sinh22/04/1989
Nơi sinhDerry, Northern Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Michy Batshuayi
Ngày sinh02/10/1993
Nơi sinhCongo
Quốc tịch  Congo
Vị tríTiền đạo

Erik Lamela
Ngày sinh04/03/1992
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Alex Oxlade-Chamberlain
Ngày sinh15/08/1993
Nơi sinhPortsmouth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

James McArthur
Ngày sinh07/10/1987
Nơi sinhGlasgow, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.78 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Granit Xhaka
Ngày sinh27/09/1992
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Ben Gibson
Ngày sinh15/01/1993
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng78 kg
Vị tríHậu vệ

Nathan Redmond
Ngày sinh06/03/1994
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Callum Wilson
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhCoventry, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Wilfred Zaha
Ngày sinh10/11/1992
Nơi sinhIvory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Seamus Coleman
Ngày sinh11/10/1988
Nơi sinhDonegal, Republic of Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.78 m
Cân nặng67 kg
Vị tríHậu vệ

Joshua King
Ngày sinh15/01/1992
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Victor Wanyama
Ngày sinh25/06/1991
Nơi sinhKenya
Quốc tịch  Kenya
Chiều cao1.88 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Jordan Henderson
Ngày sinh17/06/1990
Nơi sinhSunderland, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.82 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Victor Moses
Ngày sinh12/12/1990
Nơi sinhNigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.78 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Ayala
Ngày sinh07/11/1990
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.90 m
Cân nặng85 kg
Vị tríHậu vệ

Laurent Koscielny
Ngày sinh10/09/1985
Nơi sinhTulle, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Patrick Van Aanholt
Ngày sinh29/08/1990
Nơi sinhHertogenbosch, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.77 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

Ilkay Gundogan
Ngày sinh24/10/1990
Nơi sinhGelsenkirchen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Xherdan Shaqiri
Ngày sinh10/10/1991
Nơi sinhGnjilane, Yugoslavia
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.69 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Abel Hernandez
Ngày sinh08/08/1990
Nơi sinhPando, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.85 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Andros Townsend
Ngày sinh16/07/1991
Nơi sinhWhipps Cross, Walthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Chris Smalling
Ngày sinh22/11/1989
Nơi sinhGreenwich, London
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.93 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Odion Ighalo
Ngày sinh16/06/1989
Nơi sinhLagos, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.88 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

David Meyler
Ngày sinh29/05/1989
Nơi sinhCork, Republic of Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.88 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Christian Benteke
Ngày sinh03/12/1990
Nơi sinhKinshasa, DR Congo
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Gylfi Sigurdsson
Ngày sinh08/09/1989
Nơi sinhHafnarfjörður, Iceland
Quốc tịch  Iceland
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền vệ

Adam Smith
Ngày sinh29/04/1991
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

Dejan Lovren
Ngày sinh05/07/1989
Nơi sinhZenica, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.88 m
Cân nặng84 kg
Vị tríHậu vệ

Joe Allen
Ngày sinh14/03/1990
Nơi sinhWales
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Sam Vokes
Ngày sinh21/10/1989
Nơi sinhSouthampton, England
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Fernandinho
Ngày sinh04/05/1985
Nơi sinhLondrina, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.76 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Willian
Ngày sinh09/08/1988
Nơi sinhRiberao Pires, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.74 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Steven Defour
Ngày sinh15/04/1988
Nơi sinhMechelen, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.73 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Marko Arnautovic (aka Mario Arnautovic)
Ngày sinh19/04/1989
Nơi sinhAustria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.93 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Negredo Sanchez (aka Negredo)
Ngày sinh20/08/1985
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Jose Holebas (aka Jose Cholevas)
Ngày sinh27/06/1984
Nơi sinhAschaffenburg, Germany
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng76 kg
Vị tríHậu vệ

Wes Morgan
Ngày sinh21/01/1984
Nơi sinhNottingham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng93 kg
Vị tríHậu vệ

Gareth McAuley
Ngày sinh05/12/1979
Nơi sinhLarne, N. Ireland
Quốc tịch  Bắc Ailen
Chiều cao1.91 m
Cân nặng70 kg
Vị tríHậu vệ

Jay Rodriguez
Ngày sinh29/07/1989
Nơi sinhBurnley, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin Mirallas
Ngày sinh05/10/1987
Nơi sinhLiège, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.79 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Bojan Krkic
Ngày sinh28/08/1990
Nơi sinhLinyola, Lleida, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Fernando Llorente
Ngày sinh26/02/1985
Nơi sinhIruñea, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.95 m
Cân nặng90 kg
Vị tríTiền đạo

James Tomkins
Ngày sinh29/03/1989
Nơi sinhBasildon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.91 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

James Collins
Ngày sinh23/08/1983
Nơi sinhNewport, Wales
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.85 m
Cân nặng89 kg
Vị tríHậu vệ

Danny Rose
Ngày sinh02/07/1990
Nơi sinhDoncaster, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Wayne Rooney
Ngày sinh24/10/1985
Nơi sinhCroxteth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Shaun Maloney
Ngày sinh24/01/1983
Nơi sinhMirri, Malaysia
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.68 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ