| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
404 |
344 |
748 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
38 |
37 |
75 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
10 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
109 |
118 |
227 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
118 |
109 |
227 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
452 |
391 |
843 |
| Tổng số trận đấu |
|
350 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.29 |
1.12 |
2.41 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
159 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
191 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (37 trận) |