| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
258 |
225 |
483 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
28 |
27 |
55 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
8 |
14 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
71 |
77 |
148 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
77 |
71 |
148 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
292 |
260 |
552 |
| Tổng số trận đấu |
|
230 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.27 |
1.13 |
2.40 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
103 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
127 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (27 trận) |