| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
336 |
297 |
633 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
35 |
70 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
9 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
90 |
93 |
183 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
93 |
90 |
183 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
380 |
341 |
721 |
| Tổng số trận đấu |
|
295 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.29 |
1.16 |
2.44 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
139 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
156 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (31 trận) |