V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Europa League 20-21

Số đội tham dự:215 Bắt đầu:18/08/2020 Kết thúc:26/05/2021 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Yusuf Yazici
12 Tiền vệ 12 Lille
2
Lukas Julis
6 Tiền đạo 39 Sparta Praha
3
Rafa Silva
4 Tiền đạo 27 Benfica
4
Darwin Nunez
4 Tiền đạo 9 Benfica
5
Glen Kamara
4 Tiền vệ 18 Rangers
6
Alfredo Morelos
4 Tiền đạo 20 Rangers
7
Joseph Willock
3 Tiền đạo 28 Arsenal
8
Cristian Portugues
3 Tiền vệ 7 Real Sociedad
9
Carlos Bacca
3 Tiền đạo 9 Villarreal
10
Munas Dabbur
3 Tiền đạo 10 Hoffenheim
11
Ohikhuaeme Omoijuanfo
3 Tiền đạo 99 Molde
12
Martin Ellingsen
3 Tiền vệ 11 Molde
13
Nicolas Pepe
3 Tiền đạo 19 Arsenal
14
Olarenwaju Kayode
3 Tiền đạo 80 Sivasspor
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Yusuf Yazici
Ngày sinh29/01/1997
Nơi sinhTrabzon, Turkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.78 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Lukas Julis
Ngày sinh02/12/1994
Nơi sinhCzech Republic
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền đạo

Rafa Silva
Ngày sinh17/05/1993
Nơi sinhBarreiro, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.70 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Darwin Nunez
Ngày sinh24/06/1999
Nơi sinhArtigas, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Glen Kamara
Ngày sinh28/10/1995
Nơi sinhTampere, Finland
Quốc tịch  Phần Lan
Chiều cao1.82 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Alfredo Morelos
Ngày sinh21/06/1996
Nơi sinhCereté, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Joseph Willock
Ngày sinh20/08/1999
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Cristian Portugues (aka Cristian Portu)
Ngày sinh21/05/1992
Nơi sinhBeniel, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.65 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Carlos Bacca
Ngày sinh08/09/1986
Nơi sinhBarranquilla, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Munas Dabbur (aka Munas Dabbur")
Ngày sinh14/05/1992
Nơi sinhIsrael
Quốc tịch  Israel
Vị tríTiền đạo

Ohikhuaeme Omoijuanfo
Ngày sinh10/01/1994
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.88 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Martin Ellingsen
Ngày sinh04/05/1995
Nơi sinhElverum, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Nicolas Pepe
Ngày sinh29/05/1995
Nơi sinhMantes-la-Jolie, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Olarenwaju Kayode
Ngày sinh08/05/1993
Nơi sinhIbadan, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền đạo