V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Europa League 20-21

Số đội tham dự:215 Bắt đầu:18/08/2020 Kết thúc:26/05/2021 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Yusuf Yazici
13 Tiền vệ 12 Lille
2
Munas Dabbur
10 Tiền đạo 10 Hoffenheim
3
Lukas Julis
8 Tiền đạo 39 Sparta Praha
4
Eran Zahavi
6 Tiền vệ 7 PSV
5
Martin Ellingsen
6 Tiền vệ 11 Molde
6
Pizzi
6 Tiền vệ 21 Benfica
7
Vinicius Morais
6 Tiền đạo 45 Tottenham
8
Christoph Baumgartner
5 Tiền vệ 14 Hoffenheim
9
Rafa Silva
5 Tiền đạo 27 Benfica
10
Lucas Moura
5 Tiền vệ 27 Tottenham
11
Alfredo Morelos
5 Tiền đạo 20 Rangers
12
Nicolas Pepe
4 Tiền đạo 19 Arsenal
13
Joseph Willock
4 Tiền đạo 28 Newcastle
14
Son Heung-Min
4 Tiền vệ 7 Tottenham
15
Gareth Bale
4 Tiền vệ 9 Tottenham
16
Pierre-Emerick Aubameyang
4 Tiền đạo 14 Arsenal
17
Eirik Andersen
4 Tiền vệ 23 Molde
18
Darwin Nunez
4 Tiền đạo 9 Benfica
19
Glen Kamara
4 Tiền vệ 18 Rangers
20
Ohikhuaeme Omoijuanfo
4 Tiền đạo 99 Molde
21
Abdoul Tapsoba
4 Tiền vệ 23 Standard
22
Maximilian Beier
4 Tiền đạo 35 Hoffenheim
23
Olarenwaju Kayode
4 Tiền đạo 80 Sivasspor
24
Andrej Kramaric
4 Tiền đạo 27 Hoffenheim
25
Jean Pierre Nsame
4 Tiền đạo 18 Young Boys
26
Gerard Moreno Balaguero
4 Tiền đạo 7 Villarreal
27
James Tavernier
4 Hậu vệ 2 Rangers
28
Francisco Alcacer
3 Tiền đạo 17 Villarreal
29
Lior Rafaelov
3 Tiền vệ 11 Royal Antwerp
30
Cristian Portugues
3 Tiền vệ 7 Real Sociedad
31
Carlos Bacca
3 Tiền đạo 9 Villarreal
32
Alejandro Rodriguez Baena
3 Tiền vệ 32 Villarreal
33
Ladislav Krejci I
3 Tiền vệ 9 Sparta Praha
34
Magnus Eikrem
3 Tiền vệ 7 Molde
35
Milan Pavkov
3 Tiền đạo 9 Crvena Zvezda
36
Giovani Lo Celso
3 Tiền vệ 18 Tottenham
37
Guelor Kanga
3 Tiền vệ 8 Crvena Zvezda
38
Florian Grillitsch
3 Tiền vệ 11 Hoffenheim
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Yusuf Yazici
Ngày sinh29/01/1997
Nơi sinhTrabzon, Turkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.78 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Munas Dabbur (aka Munas Dabbur")
Ngày sinh14/05/1992
Nơi sinhIsrael
Quốc tịch  Israel
Vị tríTiền đạo

Lukas Julis
Ngày sinh02/12/1994
Nơi sinhCzech Republic
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền đạo

Eran Zahavi
Ngày sinh25/07/1987
Nơi sinhIsrael
Quốc tịch  Israel
Vị tríTiền vệ

Martin Ellingsen
Ngày sinh04/05/1995
Nơi sinhElverum, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Pizzi
Ngày sinh06/10/1989
Nơi sinhBragança, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.72 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Vinicius Morais (aka Carlos Vinicius)
Ngày sinh22/03/1995
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.90 m
Vị tríTiền đạo

Christoph Baumgartner
Ngày sinh01/08/1999
Nơi sinhHorn, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Rafa Silva
Ngày sinh17/05/1993
Nơi sinhBarreiro, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.70 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Moura
Ngày sinh13/08/1992
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Alfredo Morelos
Ngày sinh21/06/1996
Nơi sinhCereté, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas Pepe
Ngày sinh29/05/1995
Nơi sinhMantes-la-Jolie, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Joseph Willock
Ngày sinh20/08/1999
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Son Heung-Min (aka Heung-Min Son)
Ngày sinh08/07/1992
Nơi sinhSouth Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Gareth Bale
Ngày sinh16/07/1989
Nơi sinhCardiff, Wales
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Pierre-Emerick Aubameyang (aka Pierre Emerick Aubameyang)
Ngày sinh18/06/1989
Nơi sinhLaval, France
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Eirik Andersen
Ngày sinh21/09/1992
Nơi sinhRanders, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền vệ

Darwin Nunez
Ngày sinh24/06/1999
Nơi sinhArtigas, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Glen Kamara
Ngày sinh28/10/1995
Nơi sinhTampere, Finland
Quốc tịch  Phần Lan
Chiều cao1.82 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Ohikhuaeme Omoijuanfo
Ngày sinh10/01/1994
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.88 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Abdoul Tapsoba
Ngày sinh23/08/2001
Nơi sinhBobo-Dioulasso, Burkina Faso
Quốc tịch  Burkina Faso
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền vệ

Maximilian Beier
Ngày sinh17/10/2002
Nơi sinhBrandenburg an der Havel, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Olarenwaju Kayode
Ngày sinh08/05/1993
Nơi sinhIbadan, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền đạo

Andrej Kramaric
Ngày sinh19/06/1991
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Jean Pierre Nsame
Ngày sinh01/05/1993
Nơi sinhDouala, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.88 m
Cân nặng94 kg
Vị tríTiền đạo

Gerard Moreno Balaguero (aka Gerard Moreno)
Ngày sinh07/04/1992
Nơi sinhSanta Perpètua, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

James Tavernier
Ngày sinh31/10/1991
Nơi sinhBradford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.82 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Francisco Alcacer (aka Paco)
Ngày sinh30/08/1993
Nơi sinhTorrente, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.74 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Lior Rafaelov (aka Refaelov)
Ngày sinh26/04/1986
Nơi sinhOr Akiva, Israel
Quốc tịch  Israel
Chiều cao1.76 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Cristian Portugues (aka Cristian Portu)
Ngày sinh21/05/1992
Nơi sinhBeniel, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.65 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Carlos Bacca
Ngày sinh08/09/1986
Nơi sinhBarranquilla, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Alejandro Rodriguez Baena
Ngày sinh20/07/2001
Nơi sinhRoquetas de Mar, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền vệ

Ladislav Krejci I
Ngày sinh05/07/1992
Nơi sinhPrague, Czechoslovakia
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.79 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Magnus Eikrem
Ngày sinh08/08/1990
Nơi sinhMolde, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.73 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Milan Pavkov
Ngày sinh09/02/1994
Nơi sinhNovi Sad, Yugoslavia (Republic)
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Giovani Lo Celso
Ngày sinh09/04/1996
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Vị tríTiền vệ

Guelor Kanga
Ngày sinh01/09/1990
Nơi sinhOyem, Gabon
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.66 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Florian Grillitsch
Ngày sinh07/08/1995
Nơi sinhNeunkirchen, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.86 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ