| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
713 |
608 |
1321 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
29 |
64 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
25 |
28 |
53 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
120 |
152 |
272 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
152 |
120 |
272 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
773 |
665 |
1438 |
| Tổng số trận đấu |
|
552 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.40 |
1.20 |
2.61 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
280 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
272 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (83 trận) |