| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
450 |
370 |
820 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
16 |
16 |
32 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
18 |
17 |
35 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
72 |
92 |
164 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
92 |
72 |
164 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
484 |
403 |
887 |
| Tổng số trận đấu |
|
341 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.42 |
1.18 |
2.60 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
176 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
165 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (55 trận) |