| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
464 |
390 |
854 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
17 |
16 |
33 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
18 |
18 |
36 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
80 |
96 |
176 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
96 |
80 |
176 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
499 |
424 |
923 |
| Tổng số trận đấu |
|
358 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.39 |
1.18 |
2.58 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
181 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
177 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (58 trận) |