| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
596 |
505 |
1101 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
24 |
20 |
44 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
22 |
26 |
48 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
105 |
130 |
235 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
130 |
105 |
235 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
642 |
551 |
1193 |
| Tổng số trận đấu |
|
467 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.37 |
1.18 |
2.55 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
234 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
233 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (71 trận) |