| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
384 |
276 |
660 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
56 |
29 |
85 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
11 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
54 |
81 |
135 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
81 |
54 |
135 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
446 |
316 |
762 |
| Tổng số trận đấu |
|
283 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.58 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
144 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
139 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (45 trận) |