| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
285 |
212 |
497 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
41 |
22 |
63 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
4 |
9 |
13 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
43 |
69 |
112 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
69 |
43 |
112 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
330 |
243 |
573 |
| Tổng số trận đấu |
|
219 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.51 |
1.11 |
2.62 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
107 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
112 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (35 trận) |