| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
461 |
338 |
799 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
64 |
34 |
98 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
13 |
21 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
64 |
99 |
163 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
99 |
64 |
163 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
533 |
385 |
918 |
| Tổng số trận đấu |
|
340 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.13 |
2.70 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
173 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
167 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (50 trận) |