| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
255 |
192 |
447 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
31 |
22 |
53 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
4 |
13 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
36 |
65 |
101 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
65 |
36 |
101 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
295 |
218 |
513 |
| Tổng số trận đấu |
|
180 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.64 |
1.21 |
2.85 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
94 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
86 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (29 trận) |