| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
409 |
308 |
717 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
41 |
35 |
76 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
13 |
7 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
62 |
100 |
162 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
100 |
62 |
162 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
463 |
350 |
813 |
| Tổng số trận đấu |
|
286 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.62 |
1.22 |
2.84 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
152 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
134 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (35 trận) |