| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
260 |
212 |
472 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
22 |
18 |
40 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
4 |
10 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
34 |
43 |
77 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
43 |
34 |
77 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
288 |
234 |
522 |
| Tổng số trận đấu |
|
160 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.80 |
1.46 |
3.26 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
100 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
60 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (17 trận) |