| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
448 |
376 |
824 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
48 |
35 |
83 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
51 |
72 |
123 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
72 |
51 |
123 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
506 |
420 |
926 |
| Tổng số trận đấu |
|
288 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.76 |
1.46 |
3.22 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
182 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
106 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |