| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
366 |
297 |
663 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
42 |
29 |
71 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
46 |
66 |
112 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
66 |
46 |
112 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
418 |
335 |
753 |
| Tổng số trận đấu |
|
240 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.74 |
1.40 |
3.14 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
148 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
92 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (26 trận) |