Danh sách ghi bàn

Bundesliga - Đức 16-17

Số đội tham dự:18 Bắt đầu:26/08/2016 Kết thúc:20/05/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Robert Lewandowski
5 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
2
Pierre-Emerick Aubameyang
5 Tiền đạo 17 Dortmund
3
Anthony Modeste
4 Tiền đạo 27 FC Koln
4
Andrej Kramaric
4 Tiền đạo   Hoffenheim
5
Javier Hernandez
4 Tiền đạo 7 Leverkusen
6
Lukas Rupp
4 Hậu vệ 7 Hoffenheim
7
Joel Pohjanpalo
4 Tiền đạo 17 Leverkusen
8
Maximilian Philipp
3 Tiền vệ 26 Freiburg
9
Pablo De Blasis
3 Tiền vệ 32 Mainz 05
10
Yuya Osako
3 Tiền đạo 13 FC Koln
11
Timo Werner
3 Tiền đạo 11 Leipzig
12
Mali Yunus
3 Tiền vệ 10 Mainz 05
13
Mark Uth
3 Tiền đạo 19 Hoffenheim
14
Thorgan Hazard
3 Tiền vệ 10 Gladbach
15
Vedad Ibisevic
3 Tiền đạo 19 Hertha Berlin
16
Alexander Meier
3 Tiền vệ 14 Frankfurt
17
Eric Choupo-Moting
3 Tiền đạo 13 Schalke 04
18
Franck Ribery
2 Tiền vệ 7 Bayern Munchen
19
Gonzalo Castro
2 Tiền vệ 27 Dortmund
20
Lukasz Piszczek
2 Hậu vệ 26 Dortmund
21
Rafael De Araujo
2 Tiền đạo 11 Gladbach
22
Lars Stindl
2 Tiền vệ 13 Gladbach
23
Nils Petersen
2 Tiền đạo 18 Freiburg
24
Julian Schieber
2 Tiền đạo 16 Hertha Berlin
25
Kostas Stafylidis
2 Hậu vệ 3 Augsburg
26
Daniel Didavi
2 Tiền vệ 11 Wolfsburg
27
Xabi Alonso
2 Tiền vệ 14 Bayern Munchen
28
Bobby Wood
2 Tiền đạo 7 Hamburger
29
Raphael Guerreiro
2 Hậu vệ   Dortmund
30
Joshua Kimmich
2 Tiền vệ 32 Bayern Munchen
31
Oliver Burke
2 Tiền vệ 19 Leipzig
32
Yoshinori Muto
2 Tiền vệ 9 Mainz 05
33
Jhon Cordoba
2 Tiền đạo 15 Mainz 05
34
Marco Fabian
2 Tiền vệ   Frankfurt
35
Emre Mor
1 Tiền đạo 9 Dortmund
36
Christian Pulisic
1 Tiền vệ 22 Dortmund
37
Ousmane Dembele
1 Tiền vệ   Dortmund
38
Sandro Sirigu
1 Hậu vệ 17 Darmstadt
39
Naby Deco Keita
1 Tiền vệ 8 Leipzig
40
Michael Hector
1 Hậu vệ   Frankfurt
41
Davie Selke
1 Tiền đạo 27 Leipzig
42
Lukas Hinterseer
1 Tiền đạo   Ingolstadt
43
Aron Johannsson
1 Tiền đạo 9 Bremen
44
Andre Hahn
1 Tiền vệ 28 Gladbach
45
Emil Forsberg
1 Tiền vệ 10 Leipzig
46
Levin Oztunali
1 Tiền vệ 8 Mainz 05
47
Leonardo Bittencourt
1 Tiền vệ 21 FC Koln
48
Serge Gnabry
1 Tiền vệ 29 Bremen
49
Jeffrey Gouweleeuw
1 Hậu vệ 6 Augsburg
50
Marcel Sabitzer
1 Tiền đạo 7 Leipzig
51
Mitchell Weiser
1 Tiền vệ 23 Hertha Berlin
52
Vladimir Darida
1 Tiền vệ 6 Hertha Berlin
53
Denys Oliynyk
1 Tiền vệ 22 Darmstadt
54
Dario Lezcano
1 Tiền vệ   Ingolstadt
55
Simon Zoller
1 Tiền đạo 11 FC Koln
56
Alfred Finnbogason
1 Tiền đạo 27 Augsburg
57
Nicolas Hofler
1 Tiền vệ 27 Freiburg
58
Dominik Kaiser
1 Tiền vệ 24 Leipzig
59
Izet Hajrovic
1 Tiền vệ   Bremen
60
Sebastian Rode
1 Tiền vệ 18 Dortmund
61
Stefan Bell
1 Hậu vệ 16 Mainz 05
62
Ricardo Rodriguez
1 Hậu vệ 34 Wolfsburg
63
Thiago Alcantara
1 Tiền vệ 6 Bayern Munchen
64
Szalai Ádám
1 Tiền đạo 28 Hoffenheim
65
Gustavo Adrian Ramos
1 Tiền đạo 20 Dortmund
66
Bastian Oczipka
1 Hậu vệ 6 Frankfurt
67
Alexander Esswein
1 Tiền đạo 7 Hertha Berlin
68
Marcel Risse
1 Tiền vệ 7 FC Koln
69
Oscar Wendt
1 Hậu vệ 17 Gladbach
70
Valentin Stocker
1 Tiền vệ 14 Hertha Berlin
71
Klaas-Jan Huntelaar
1 Tiền đạo 25 Schalke 04
72
David Abraham
1 Hậu vệ 19 Frankfurt
73
Fabian Johnson
1 Hậu vệ 19 Gladbach
74
Rafinha
1 Hậu vệ 13 Bayern Munchen
75
Sandro Wagner
1 Tiền đạo 14 Hoffenheim
76
Philip Lahm
1 Hậu vệ 21 Bayern Munchen
77
Arjen Robben
1 Tiền đạo 10 Bayern Munchen
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Pierre-Emerick Aubameyang
Ngày sinh18/06/1989
Nơi sinhLaval, France
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Anthony Modeste
Ngày sinh14/04/1988
Nơi sinhCannes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.86 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Andrej Kramaric
Ngày sinh19/06/1991
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Javier Hernandez (aka Chicharito)
Ngày sinh01/06/1988
Nơi sinhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.75 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Lukas Rupp
Ngày sinh08/01/1991
Nơi sinhHeidelberg, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.78 m
Cân nặng64 kg
Vị tríHậu vệ

Joel Pohjanpalo
Ngày sinh13/09/1994
Nơi sinhHelsinki, Finland
Quốc tịch  Phần Lan
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Maximilian Philipp
Ngày sinh01/03/1994
Nơi sinhBerlin, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Pablo De Blasis
Ngày sinh04/02/1988
Nơi sinhLa Plata, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.65 m
Vị tríTiền vệ

Yuya Osako (aka Yuya Osaka)
Ngày sinh18/05/1990
Nơi sinhKaseda, Kagoshima, Japan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Timo Werner
Ngày sinh06/03/1996
Nơi sinhStuttgart, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Mali Yunus
Ngày sinh24/02/1992
Nơi sinhKassel, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Mark Uth
Ngày sinh24/08/1991
Nơi sinhKöln, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.85 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Thorgan Hazard
Ngày sinh29/03/1993
Nơi sinhLa Louvière, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền vệ

Vedad Ibisevic
Ngày sinh06/08/1984
Nơi sinhTuzla, Bosnia and Herzegovina
Quốc tịch  Bosnia-Herzegovina
Chiều cao1.89 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Alexander Meier
Ngày sinh17/01/1983
Nơi sinhBuchholz, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.96 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền vệ

Eric Choupo-Moting
Ngày sinh23/03/1989
Nơi sinhHamburg, Germany
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.90 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Franck Ribery
Ngày sinh07/04/1983
Nơi sinhBoulogne-sur-Mer, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Gonzalo Castro
Ngày sinh11/06/1987
Nơi sinhWuppertal, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.70 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Lukasz Piszczek
Ngày sinh03/06/1985
Nơi sinhPoland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Rafael De Araujo (aka Raffael)
Ngày sinh28/03/1985
Nơi sinhFortaleza, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Lars Stindl
Ngày sinh26/08/1988
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Nils Petersen
Ngày sinh06/12/1988
Nơi sinhWernigerode, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.87 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Julian Schieber
Ngày sinh13/02/1989
Nơi sinhBacknang, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.86 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Kostas Stafylidis (aka Konstantinos Stafylidis)
Ngày sinh02/12/1993
Nơi sinhThessaloniki, Greece
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1.76 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

Daniel Didavi
Ngày sinh21/02/1990
Nơi sinhNürtingen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.79 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Xabi Alonso
Ngày sinh25/11/1981
Nơi sinhTolosa, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền vệ

Bobby Wood
Ngày sinh15/11/1992
Nơi sinhHonolulu, Hawaii, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền đạo

Raphael Guerreiro
Ngày sinh22/12/1993
Nơi sinhBlanc Mesnil, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.70 m
Cân nặng63 kg
Vị tríHậu vệ

Joshua Kimmich
Ngày sinh08/02/1995
Nơi sinhRottweil, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.76 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Oliver Burke
Ngày sinh07/04/1997
Nơi sinhMelton Mowbray, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Yoshinori Muto
Ngày sinh15/07/1992
Nơi sinhTokyo , Japan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.78 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Jhon Cordoba
Ngày sinh11/05/1993
Nơi sinhIstmina, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.88 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Marco Fabian
Ngày sinh21/07/1989
Nơi sinhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Emre Mor
Ngày sinh24/07/1997
Nơi sinhBrønshøj, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.68 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền đạo

Christian Pulisic
Ngày sinh18/09/1998
Nơi sinhHershey, Pennsylvania, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.73 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Ousmane Dembele
Ngày sinh15/05/1997
Nơi sinhVernon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Sandro Sirigu
Ngày sinh07/10/1988
Nơi sinhUlm, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.82 m
Vị tríHậu vệ

Naby Deco Keita (aka Naby Keita)
Ngày sinh10/02/1995
Nơi sinhGuinea
Quốc tịch  Guinea
Chiều cao1.73 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Michael Hector
Ngày sinh19/07/1992
Nơi sinhEast Ham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.93 m
Cân nặng82 kg
Vị tríHậu vệ

Davie Selke
Ngày sinh20/01/1995
Nơi sinhSchorndorf, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.92 m
Vị tríTiền đạo

Lukas Hinterseer
Ngày sinh28/03/1991
Nơi sinhAustria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.92 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Aron Johannsson
Ngày sinh10/11/1990
Nơi sinhMobile, Alabama, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.84 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Andre Hahn
Ngày sinh13/08/1990
Nơi sinhOtterndorf, Germany: an der Niederelbe
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.85 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Emil Forsberg
Ngày sinh23/10/1991
Nơi sinhSweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Levin Oztunali
Ngày sinh15/03/1996
Nơi sinhHamburg, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.76 m
Vị tríTiền vệ

Leonardo Bittencourt
Ngày sinh19/12/1993
Nơi sinhLeipzig, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.71 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Serge Gnabry
Ngày sinh14/07/1995
Nơi sinhStuttgart, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền vệ

Jeffrey Gouweleeuw
Ngày sinh10/07/1991
Nơi sinhHeemskerk, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.87 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Marcel Sabitzer
Ngày sinh17/03/1994
Nơi sinhGraz, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Mitchell Weiser
Ngày sinh21/04/1994
Nơi sinhTroisdorf, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.76 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Vladimir Darida
Ngày sinh08/08/1990
Nơi sinhCzech Republic
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.71 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Denys Oliynyk
Ngày sinh16/06/1987
Nơi sinhZaporizhia, Soviet Union
Quốc tịch  Ukraine
Chiều cao1.75 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Dario Lezcano
Ngày sinh30/06/1990
Nơi sinhAsunción, Paraguay
Quốc tịch  Paraguay
Chiều cao1.78 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Simon Zoller
Ngày sinh26/06/1991
Nơi sinhFriedrichshafen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Alfred Finnbogason
Ngày sinh01/02/1989
Nơi sinhReykjavík, Iceland
Quốc tịch  Iceland
Chiều cao1.84 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas Hofler
Ngày sinh09/03/1990
Nơi sinhÜberlingen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Dominik Kaiser
Ngày sinh16/09/1988
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.71 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Izet Hajrovic
Ngày sinh04/08/1991
Nơi sinhBrugg, Switzerland
Quốc tịch  Bosnia-Herzegovina
Chiều cao1.77 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Sebastian Rode
Ngày sinh11/10/1990
Nơi sinhDarmstadt, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.79 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Stefan Bell
Ngày sinh24/08/1991
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.92 m
Cân nặng86 kg
Vị tríHậu vệ

Ricardo Rodriguez
Ngày sinh25/08/1992
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.82 m
Cân nặng77 kg
Vị tríHậu vệ

Thiago Alcantara
Ngày sinh11/04/1991
Nơi sinhBari, Italy
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Szalai Ádám
Ngày sinh09/12/1987
Nơi sinhBudapest, Hungary
Quốc tịch  Hungary
Chiều cao1.93 m
Cân nặng87 kg
Vị tríTiền đạo

Gustavo Adrian Ramos (aka Adrian Ramos)
Ngày sinh22/01/1986
Nơi sinhSantander de Quilichao, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.85 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Bastian Oczipka
Ngày sinh12/01/1989
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.84 m
Cân nặng72 kg
Vị tríHậu vệ

Alexander Esswein
Ngày sinh25/03/1990
Nơi sinhWorms, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Marcel Risse
Ngày sinh17/12/1989
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.83 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Oscar Wendt
Ngày sinh24/10/1985
Nơi sinhSweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.81 m
Cân nặng80 kg
Vị tríHậu vệ

Valentin Stocker
Ngày sinh12/04/1989
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.77 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Klaas-Jan Huntelaar
Ngày sinh12/08/1983
Nơi sinhDrempt, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.86 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

David Abraham
Ngày sinh16/07/1986
Nơi sinhChabás, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng85 kg
Vị tríHậu vệ

Fabian Johnson
Ngày sinh11/12/1987
Nơi sinhMunich, Germany
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.78 m
Cân nặng64 kg
Vị tríHậu vệ

Rafinha
Ngày sinh07/09/1985
Nơi sinhLondrina, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng66 kg
Vị tríHậu vệ

Sandro Wagner
Ngày sinh29/11/1987
Nơi sinhMunich, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.94 m
Cân nặng87 kg
Vị tríTiền đạo

Philip Lahm
Ngày sinh11/11/1983
Nơi sinhMünich, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.70 m
Cân nặng64 kg
Vị tríHậu vệ

Arjen Robben
Ngày sinh23/01/1984
Nơi sinhBedum, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo