V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Bundesliga - Đức 20-21

Số đội tham dự:18 Bắt đầu:18/09/2020 Kết thúc:22/05/2021 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Robert Lewandowski
23 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
2
Erling Haaland
14 Tiền đạo 9 Dortmund
3
Andre Silva
14 Tiền đạo 33 Frankfurt
4
Andrej Kramaric
12 Tiền đạo 27 Hoffenheim
5
Wout Weghorst
12 Tiền đạo 9 Wolfsburg
6
Silas Wamangituka Fundu
10 Tiền đạo 14 Stuttgart
7
Thomas Muller
9 Tiền đạo 25 Bayern Munchen
8
Lars Stindl
9 Tiền vệ 13 Gladbach
9
Lucas Nicolas Alario
8 Tiền đạo 13 Leverkusen
10
Vincenzo Grifo
7 Tiền vệ 32 Freiburg
11
Jean-Philippe Mateta
7 Tiền đạo 9 Mainz 05
12
Nils Petersen
7 Tiền đạo 18 Freiburg
13
Max Kruse
6 Tiền đạo 10 Union Berlin
14
Matheus Cunha
6 Tiền đạo 10 Hertha Berlin
15
Nicolas Gonzalez
6 Tiền đạo 22 Stuttgart
16
Matthew Hoppe
5 Tiền đạo 43 Schalke 04
17
Taiwo Awoniyi
5 Tiền đạo 14 Union Berlin
18
Sasa Kalajdzic
5 Tiền đạo 9 Stuttgart
19
Roland Sallai
5 Tiền đạo 22 Freiburg
20
Patrik Schick
5 Tiền đạo 14 Leverkusen
21
Jhon Cordoba
5 Tiền đạo 15 Hertha Berlin
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Andre Silva
Ngày sinh06/11/1995
Nơi sinhBaguim do Monte, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Andrej Kramaric
Ngày sinh19/06/1991
Nơi sinhZagreb, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Wout Weghorst
Ngày sinh07/08/1992
Nơi sinhBorne, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền đạo

Silas Wamangituka Fundu
Ngày sinh06/10/1999
Nơi sinhKinshasa, DR Congo
Quốc tịch  Congo DR
Chiều cao1.89 m
Vị tríTiền đạo

Thomas Muller
Ngày sinh13/09/1989
Nơi sinhWeilheim in Oberbayern, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.86 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Lars Stindl
Ngày sinh26/08/1988
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Lucas Nicolas Alario (aka Lucas Alario)
Ngày sinh08/10/1992
Nơi sinhTostado, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Vincenzo Grifo
Ngày sinh07/04/1993
Nơi sinhPforzheim, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Jean-Philippe Mateta
Ngày sinh28/06/1997
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.90 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền đạo

Nils Petersen
Ngày sinh06/12/1988
Nơi sinhWernigerode, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.87 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Max Kruse
Ngày sinh19/03/1988
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Matheus Cunha
Ngày sinh27/05/1999
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền đạo

Nicolas Gonzalez
Ngày sinh06/04/1998
Nơi sinhBelén de Escobar, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Matthew Hoppe
Ngày sinh13/03/2001
Nơi sinhYorba Linda, California, United States
Quốc tịch  Mỹ
Vị tríTiền đạo

Taiwo Awoniyi
Ngày sinh12/08/1997
Nơi sinhIlorin, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Sasa Kalajdzic
Ngày sinh07/07/1997
Nơi sinhAustria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao2.00 m
Vị tríTiền đạo

Roland Sallai
Ngày sinh22/05/1997
Nơi sinhBudapest, Hungary
Quốc tịch  Hungary
Chiều cao1.80 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Patrik Schick
Ngày sinh24/01/1996
Nơi sinhPrague, Czech Republic
Quốc tịch  CH Séc
Chiều cao1.90 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Jhon Cordoba
Ngày sinh11/05/1993
Nơi sinhIstmina, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.88 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo