V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Serie A - Italy 05-06

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:27/08/2005 Kết thúc:30/04/2006 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Luca Toni
31 Tiền đạo   Fiorentina
2
David Trezeguet
23 Tiền đạo   Juventus
3
Davide Suazo
22 Tiền đạo   Cagliari
4
Christiano Lucarelli
20 Tiền đạo   Livorno
5
Francesco Tavano
19 Tiền đạo   Empoli
6
Andriy Shevchenko
19 Tiền đạo   AC Milan
7
Alberto Gilardino
17 Tiền đạo   AC Milan
8
Tommaso Rocchi
16 Tiền đạo   Lazio
9
Julio Cruz
15 Tiền đạo   Inter Milan
10
Francesco Totti
15 Tiền đạo   Roma
11
Kaka
14 Tiền vệ   AC Milan
12
Sergio Pellissier
13 Tiền đạo   Chievo
13
Arturo Di Napoli
13 Tiền đạo   Messina
14
Adriano
13 Tiền đạo   Inter Milan
15
Alessandro Del Piero
12 Tiền đạo   Juventus
16
Alessandro Mancini
12 Tiền vệ   Roma
17
Filippo Inzaghi
12 Tiền đạo   AC Milan
18
Erjon Bogdani
11 Tiền đạo   Siena
19
Francesco Flachi
11 Tiền đạo   Sampdoria
20
Nicola Amoruso
11 Tiền đạo   Reggina
21
Goran Pandev
11 Tiền đạo   Lazio
22
Carvalho de Oliveira Amauri
11 Tiền đạo   Chievo
23
Enrico Chiesa
11 Tiền đạo   Siena
24
Bernardo Corradi
10 Tiền đạo   Parma
25
David Di Michele
10 Tiền đạo   Palermo
26
Fabio Simplicio
10 Tiền vệ   Parma
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Luca Toni
Ngày sinh26/05/1977
Nơi sinhPavullo nel Frignano, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.95 m
Cân nặng98 kg
Vị tríTiền đạo

David Trezeguet
Ngày sinh15/10/1977
Nơi sinhRouen, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.90 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Davide Suazo
Ngày sinh05/11/1979
Nơi sinhSan Pedro, Honduras
Quốc tịch  Honduras
Chiều cao1.83 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Christiano Lucarelli
Ngày sinh04/10/1975
Nơi sinhLivorno, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.88 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Francesco Tavano
Ngày sinh02/03/1979
Nơi sinhCaserta, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.73 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Andriy Shevchenko
Ngày sinh29/09/1976
Nơi sinhDvirkivshchyna, Ukraine
Quốc tịch  Ukraine
Chiều cao1.83 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Alberto Gilardino
Ngày sinh05/07/1982
Nơi sinhBiella, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.84 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Tommaso Rocchi
Ngày sinh19/09/1977
Nơi sinhVenezia, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.77 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Julio Cruz
Ngày sinh10/10/1974
Nơi sinhSantiago del Estero, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.90 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Francesco Totti
Ngày sinh27/09/1976
Nơi sinhRome, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.80 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Kaka
Ngày sinh22/04/1982
Nơi sinhBrasília, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.83 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Sergio Pellissier
Ngày sinh12/04/1979
Nơi sinhAosta, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.76 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Arturo Di Napoli
Ngày sinh18/04/1974
Nơi sinhMilan, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.78 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Adriano
Ngày sinh17/02/1982
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.89 m
Cân nặng87 kg
Vị tríTiền đạo

Alessandro Del Piero
Ngày sinh09/11/1974
Nơi sinhConegliano, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.73 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Alessandro Mancini
Ngày sinh01/08/1980
Nơi sinhBelo Horizonte, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.83 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền vệ

Filippo Inzaghi
Ngày sinh09/08/1973
Nơi sinhPiacenza, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.81 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Erjon Bogdani
Ngày sinh14/04/1977
Nơi sinhTirana, Albania
Quốc tịch  Albania
Chiều cao1.91 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Francesco Flachi
Ngày sinh08/04/1975
Nơi sinhFlorence, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền đạo

Nicola Amoruso
Ngày sinh29/08/1974
Nơi sinhCerignola, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.86 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Goran Pandev
Ngày sinh27/07/1983
Nơi sinhStrumica, Macedonia
Quốc tịch  Macedonia
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Carvalho de Oliveira Amauri (aka Amauri)
Ngày sinh03/06/1980
Nơi sinhCarapicuíba, Brazil
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.84 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Enrico Chiesa
Ngày sinh29/12/1970
Nơi sinhGenoa, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.76 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Bernardo Corradi
Ngày sinh30/03/1976
Nơi sinhSiena, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.83 m
Cân nặng87 kg
Vị tríTiền đạo

David Di Michele
Ngày sinh06/01/1976
Nơi sinhGuidonia, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.70 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Fabio Simplicio
Ngày sinh23/09/1979
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.71 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ