Bắt đầu: 11/10/2026 02:00
Sân: Santiago Bernabéu
Trọng tài: Isidro Díaz
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 10' | ![]() |
Renato Veiga (Villarreal) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 19' | ![]() |
Jude Bellingham (Real Madrid) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 45' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Real Madrid - 0:0 - Villarreal | |
| 46' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Real Madrid:Marc Cucurella vào thay Álvaro Carreras. | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Real Madrid - 0:0 - Villarreal | ||
| 52' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Real Madrid:Vinícius Júnior vào thay Trent Alexander-Arnold. | |
| 56' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Villarreal:Carlos Romero vào thay Juan Foyth. | |
| 56' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Villarreal:Nathan Saliba vào thay Santi Comesaña. | |
| 62' | ![]() |
1:0 | Goal! Yan Diomande (Real Madrid) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Federico Valverde |
| 67' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Villarreal:Georges Mikautadze vào thay Sergi Cardona. | |
| 67' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Villarreal:Gerard Moreno vào thay Ilias Akhomach. | |
| 72' | ![]() |
Vinícius Júnior (Real Madrid) nhận thẻ đỏ trực tiếp | |
| 77' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Real Madrid:Eduardo Camavinga vào thay Arda Güler. | |
| 81' | ![]() |
Ibrahima Konaté (Real Madrid) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 83' | ![]() |
Antonio Rüdiger (Real Madrid) nhận thẻ vàng | |
| 84' | ![]() |
Pau Navarro (Villarreal) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Villarreal:Nizar El Jmili Ben Hamou vào thay Alberto Moleiro. | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Real Madrid:Denzel Dumfries vào thay Yan Diomande. | |
| 87' | ![]() |
Aurélien Tchouaméni (Real Madrid) nhận thẻ vàng | |
| 90'+4' | ![]() |
Kylian Mbappé (Real Madrid) nhận thẻ vàng | |
| 90'+8' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Real Madrid - 1:0 - Villarreal | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Real Madrid - 1:0 - Villarreal | ||
| 46.3% | Tỷ lệ giữ bóng | 53.7% |
| 11 | Sút bóng | 15 |
| 4 | Sút cầu môn | 4 |
| 4 | Thủ môn cản phá | 3 |
| 9 | Phạt góc | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 5 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||











