Bắt đầu: 07/11/2026 03:00
Sân: Hill Dickinson Stadium
Trọng tài: Stuart Attwell
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 45'+2' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Everton - 0:0 - Coventry | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Everton - 0:0 - Coventry | ||
| 52' | ![]() |
0:1 | Goal! Yann Gboho (Coventry) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành |
| 56' | ![]() |
1:1 | Goal! Thierno Barry (Everton) - Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Vitalii Mykolenko |
| 61' | ![]() |
2:1 | Goal! Thierno Barry (Everton) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Everton:Brennan Johnson vào thay Tyler Dibling | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Coventry:Brandon Thomas-Asante vào thay Yann Gboho | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Everton:Jake O'Brien vào thay Merlin Röhl | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Everton:Hayden Hackney vào thay Harrison Armstrong | |
| 81' | ![]() |
3:1 | Goal! Kiernan Dewsbury-Hall (Everton) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ một góc rất hẹp |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Coventry:Loum Tchaouna vào thay Tatsuhiro Sakamoto | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Coventry:Gustavo Hamer vào thay Jack Rudoni | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Coventry:Matt Grimes vào thay Victor Torp | |
| 87' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Coventry:Sidiki Cherif vào thay Taiwo Awoniyi | |
| 88' | ![]() |
Caleb Yirenkyi (Coventry) nhận thẻ vàng | |
| 88' | ![]() |
Jarrad Branthwaite (Everton) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 89' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Everton:Michael Keane vào thay Jarrad Branthwaite | |
| 90' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Everton:Charly Alcaraz vào thay Tyrique George | |
| 90'+7' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Everton - 3:1 - Coventry | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Everton - 3:1 - Coventry | ||
| 49.8% | Tỷ lệ giữ bóng | 50.2% |
| 16 | Sút bóng | 15 |
| 7 | Sút cầu môn | 4 |
| 3 | Thủ môn cản phá | 4 |
| 2 | Phạt góc | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||










