Danh sách ghi bàn

League Championship - Anh 16-17

Số đội tham dự:24 Bắt đầu:05/08/2016 Kết thúc:07/05/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Tammy Abraham
8 Tiền đạo 9 Bristol City
2
Dwight Gayle
7 Tiền đạo   Newcastle
3
Scott Hogan
7 Tiền đạo 9 Brentford
4
Daniel Ward
5 Thủ môn 9 Rotherham Utd
5
Chris Wood
5 Tiền đạo 9 Leeds Utd
6
Glenn Murray
5 Tiền đạo   Brighton
7
Jacob Murphy
5 Tiền vệ 22 Norwich City
8
Cameron Jerome
4 Tiền đạo 10 Norwich City
9
Clayton Donaldson
4 Tiền đạo 9 Birmingham
10
Steven Fletcher
4 Tiền đạo   Sheffield Wed
11
Tjaronn Chery
4 Tiền vệ 10 QPR
12
Will Grigg
4 Tiền đạo 9 Wigan
13
Anthony Knockaert
4 Tiền vệ 11 Brighton
14
Jackson Irvine
4 Tiền vệ 36 Burton Albion
15
Grant Ward
4 Tiền vệ 18 Ipswich Town
16
Oliver Burke
4 Tiền vệ 19 Leipzig
17
Marvin Emnes
3 Tiền đạo 17 Blackburn
18
Britt Assombalonga
3 Tiền vệ 9 Nottingham
19
Bobby Reid
3 Tiền vệ 14 Bristol City
20
Apostolos Vellios
3 Tiền đạo 39 Nottingham
21
Ola John
3 Tiền đạo 15 Wolverhampton
22
Elias Kachunga
3 Tiền đạo 9 Huddersfield
23
Conor Hourihane
3 Tiền vệ 8 Barnsley
24
Sam Winnall
3 Tiền đạo   Barnsley
25
Tom Cairney
3 Tiền vệ 10 Fulham
26
Garath McCleary
3 Tiền đạo 12 Reading
27
Jonjo Shelvey
3 Tiền vệ 12 Newcastle
28
Anthony Pilkington
3 Tiền vệ 13 Cardiff City
29
Rudy Gestede
3 Tiền đạo   Aston Villa
30
Kieran Lee
3 Tiền vệ 5 Sheffield Wed
31
John Egan
3 Hậu vệ 14 Brentford
32
Tom Naylor
3 Hậu vệ 15 Burton Albion
33
Sam Gallagher
3 Tiền đạo 19 Blackburn
34
Charlee Adams
3 Tiền vệ 14 Birmingham
35
Nedum Onuoha
2 Hậu vệ 5 QPR
36
Fernando Martin Forestieri
2 Tiền đạo 45 Sheffield Wed
37
Lloyd Dyer
2 Tiền vệ 11 Burton Albion
38
Lucas Akins
2 Tiền đạo 10 Burton Albion
39
Jonathan Howson
2 Tiền vệ 8 Norwich City
40
Gary Hooper
2 Tiền đạo 14 Sheffield Wed
41
Eddie Johnson
2 Tiền đạo 11 Preston
42
Adam Hammill
2 Tiền vệ 7 Barnsley
43
Graham Dorrans
2 Tiền vệ 4 Norwich City
44
Henri Lansbury
2 Tiền vệ 10 Nottingham
45
Yoan Gouffran
2 Tiền đạo 20 Newcastle
46
Ross McCormack
2 Tiền đạo 44 Aston Villa
47
Craig Conway
2 Tiền vệ 32 Blackburn
48
Ryan Shotton
2 Hậu vệ 5 Birmingham
49
Nick Blackman
2 Tiền đạo 22 Derby County
50
Joe Mason
2 Tiền đạo 10 Wolverhampton
51
Danny Graham
2 Tiền đạo 12 Blackburn
52
Jordan Ayew
2 Tiền đạo   Aston Villa
53
Alex Baptiste
2 Hậu vệ 27 Preston
54
Rickie Lambert
2 Tiền đạo   Cardiff City
55
Yann Kermorgant
2 Tiền đạo 18 Reading
56
Marlon Pack
2 Tiền vệ   Bristol City
57
Thomas Ince
2 Tiền vệ   Derby County
58
David Davis
2 Tiền vệ 26 Birmingham
59
Steven Caulker
2 Hậu vệ 22 QPR
60
Thomas Lam
2 Hậu vệ 28 Nottingham
61
Nahki Wells
2 Tiền đạo 21 Huddersfield
62
Paul Taylor
2 Tiền đạo 11 Rotherham Utd
63
Sebastian Polter
2 Tiền đạo 17 QPR
64
Jack Grealish
2 Tiền vệ 40 Aston Villa
65
Lasse Vibe
2 Tiền vệ   Brentford
66
Joao Teixeira
2 Tiền vệ 24 Wolverhampton
67
Matt Smith
2 Tiền đạo 9 Fulham
68
Callum Robinson
2 Tiền đạo 37 Preston
69
Adam Armstrong
2 Tiền đạo 32 Barnsley
70
Lukas Jutkiewicz
2 Tiền đạo 15 Birmingham
71
Jon Dadi Bodvarsson
2 Tiền vệ 22 Wolverhampton
72
Isaiah Brown
2 Tiền đạo 37 Rotherham Utd
73
Jordan Hugill
2 Tiền đạo 25 Preston
74
Tom Bradshaw
2 Tiền đạo 20 Barnsley
75
Alfie Mawson
2 Hậu vệ   Swansea
76
Marley Watkins
2 Tiền vệ 15 Barnsley
77
Kasey Palmer
2 Tiền đạo 45 Huddersfield
78
Ryan Sessegnon
2 Hậu vệ 30 Fulham
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Tammy Abraham
Ngày sinh02/10/1997
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.90 m
Vị tríTiền đạo

Dwight Gayle
Ngày sinh20/10/1990
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Scott Hogan
Ngày sinh13/04/1992
Nơi sinhSalford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Ward
Ngày sinh11/12/1991
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríThủ môn

Chris Wood
Ngày sinh07/12/1991
Nơi sinhAuckland, New Zealand
Quốc tịch  New Zealand
Chiều cao1.91 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Glenn Murray
Ngày sinh25/09/1983
Nơi sinhMaryport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Jacob Murphy
Ngày sinh24/02/1995
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.33 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Cameron Jerome
Ngày sinh14/10/1986
Nơi sinhHuddersfield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Clayton Donaldson
Ngày sinh07/02/1984
Nơi sinhBradford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Steven Fletcher
Ngày sinh26/03/1987
Nơi sinhShrewsbury, England
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Tjaronn Chery
Ngày sinh04/06/1988
Nơi sinhNetherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.83 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Will Grigg
Ngày sinh03/07/1991
Nơi sinhSolihull, England
Quốc tịch  Bắc Ailen
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Anthony Knockaert
Ngày sinh24/11/1991
Nơi sinhRoubaix, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.72 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Jackson Irvine
Ngày sinh07/03/1993
Nơi sinhMelbourne, Australia
Quốc tịch  Úc
Vị tríTiền vệ

Grant Ward
Ngày sinh05/12/1994
Nơi sinhLewisham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Oliver Burke
Ngày sinh07/04/1997
Nơi sinhMelton Mowbray, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Marvin Emnes
Ngày sinh27/05/1988
Nơi sinhRotterdam, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Britt Assombalonga
Ngày sinh06/12/1992
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.76 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Bobby Reid
Ngày sinh02/02/1993
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.70 m
Vị tríTiền vệ

Apostolos Vellios
Ngày sinh08/01/1992
Nơi sinhThessaloniki, Greece
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1.91 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Ola John
Ngày sinh19/05/1992
Nơi sinhNetherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Vị tríTiền đạo

Elias Kachunga
Ngày sinh22/04/1992
Nơi sinhKöln, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.77 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền đạo

Conor Hourihane
Ngày sinh02/02/1991
Nơi sinhCork, Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.81 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Sam Winnall
Ngày sinh19/01/1991
Nơi sinhWolverhampton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền đạo

Tom Cairney
Ngày sinh20/01/1991
Nơi sinhNottingham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.82 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Garath McCleary
Ngày sinh15/05/1987
Nơi sinhOxford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Jonjo Shelvey
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhRomford, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền vệ

Anthony Pilkington
Ngày sinh06/06/1988
Nơi sinhBlackburn, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Rudy Gestede
Ngày sinh10/10/1988
Nơi sinhEssey-lès-Nancy, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.93 m
Cân nặng86 kg
Vị tríTiền đạo

Kieran Lee
Ngày sinh22/06/1988
Nơi sinhTameside, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

John Egan
Ngày sinh20/10/1992
Nơi sinhCork, Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Vị tríHậu vệ

Tom Naylor
Ngày sinh28/06/1991
Nơi sinhSutton-in-Ashfield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.81 m
Cân nặng72 kg
Vị tríHậu vệ

Sam Gallagher
Ngày sinh15/09/1995
Nơi sinhScottland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.90 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Charlee Adams
Ngày sinh16/02/1995
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.81 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Nedum Onuoha
Ngày sinh12/11/1986
Nơi sinhWarri, Nigeria
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng95 kg
Vị tríHậu vệ

Fernando Martin Forestieri
Ngày sinh16/01/1990
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.72 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Lloyd Dyer
Ngày sinh13/09/1982
Nơi sinhBirmingham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền vệ

Lucas Akins
Ngày sinh25/02/1989
Nơi sinhHuddersfield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Jonathan Howson
Ngày sinh21/05/1988
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Gary Hooper
Ngày sinh26/01/1988
Nơi sinhLoughton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.75 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Eddie Johnson
Ngày sinh31/03/1984
Nơi sinhBunnell, FL, United States
Quốc tịch  Mỹ
Chiều cao1.83 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Adam Hammill
Ngày sinh25/01/1988
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Graham Dorrans
Ngày sinh05/05/1987
Nơi sinhGlasgow, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.75 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Henri Lansbury
Ngày sinh12/10/1990
Nơi sinhEnfield, London, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền vệ

Yoan Gouffran
Ngày sinh25/05/1986
Nơi sinhVilleneuve-saint-Georges, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.75 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Ross McCormack
Ngày sinh18/08/1986
Nơi sinhGlasgow, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.75 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Craig Conway
Ngày sinh02/05/1985
Nơi sinhIrvine, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.75 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Ryan Shotton
Ngày sinh30/09/1988
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.91 m
Cân nặng85 kg
Vị tríHậu vệ

Nick Blackman
Ngày sinh11/11/1989
Nơi sinhBury, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Joe Mason
Ngày sinh13/05/1991
Nơi sinhRepublic of Ireland
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Danny Graham
Ngày sinh12/08/1985
Nơi sinhGateshead, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Jordan Ayew
Ngày sinh11/09/1991
Nơi sinhMarseille, France
Quốc tịch  Ghana
Chiều cao1.82 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Alex Baptiste
Ngày sinh31/01/1986
Nơi sinhSutton-in-Ashfield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

Rickie Lambert
Ngày sinh16/02/1982
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Yann Kermorgant
Ngày sinh08/11/1981
Nơi sinhVannes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Marlon Pack
Ngày sinh25/03/1991
Nơi sinhPortsmouth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền vệ

Thomas Ince
Ngày sinh30/01/1992
Nơi sinhStockport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

David Davis
Ngày sinh20/02/1991
Nơi sinhSmethwick, West Midlands, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Vị tríTiền vệ

Steven Caulker
Ngày sinh29/12/1991
Nơi sinhFeltham, London, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.91 m
Cân nặng77 kg
Vị tríHậu vệ

Thomas Lam
Ngày sinh18/12/1993
Nơi sinhFinland
Quốc tịch  Phần Lan
Vị tríHậu vệ

Nahki Wells
Ngày sinh01/06/1990
Nơi sinhBermuda
Quốc tịch  Bermuda
Vị tríTiền đạo

Paul Taylor
Ngày sinh04/10/1987
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.70 m
Vị tríTiền đạo

Sebastian Polter
Ngày sinh01/04/1991
Nơi sinhWilhelmshaven, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.92 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Jack Grealish
Ngày sinh10/09/1995
Nơi sinhBirmingham, England
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Lasse Vibe
Ngày sinh22/02/1987
Nơi sinhTranbjerg, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.81 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Joao Teixeira
Ngày sinh06/02/1994
Nơi sinhPortugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Matt Smith
Ngày sinh07/06/1989
Nơi sinhBirmingham, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.98 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Callum Robinson
Ngày sinh02/02/1995
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Adam Armstrong
Ngày sinh10/02/1997
Nơi sinhWest Denton, Newcastle upon Tyne, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.72 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Lukas Jutkiewicz
Ngày sinh28/03/1989
Nơi sinhSouthampton, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.85 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Jon Dadi Bodvarsson
Ngày sinh25/05/1992
Nơi sinhIceland
Quốc tịch  Iceland
Chiều cao1.85 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Isaiah Brown
Ngày sinh07/01/1997
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Jordan Hugill
Ngày sinh04/06/1992
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Tom Bradshaw
Ngày sinh27/07/1992
Nơi sinhShrewsbury, England
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.65 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Alfie Mawson
Ngày sinh19/01/1994
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.88 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Marley Watkins
Ngày sinh17/10/1990
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Kasey Palmer
Ngày sinh09/11/1996
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Ryan Sessegnon
Ngày sinh18/05/2000
Nơi sinhLondon, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríHậu vệ