Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 16-17

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:13/08/2016 Kết thúc:20/05/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Edison Cavani
14 Tiền đạo 9 Paris SG
2
Alexandre Lacazette
11 Tiền đạo 10 Lyon
3
Alassane Plea
10 Tiền đạo 14 Nice
4
Bafetimbi Gomis
8 Tiền đạo   Marseille
5
Ivan Santini
7 Tiền đạo 26 Caen
6
Ryad Boudebouz
7 Tiền vệ 10 Montpellier
7
Radamel Falcao
7 Tiền đạo 9 Monaco
8
Martin Braithwaite
7 Tiền đạo 9 Toulouse
9
Guido Marcelo Carrillo
7 Tiền đạo 11 Monaco
10
Thomas Lemar
6 Tiền vệ 27 Monaco
11
Famara Diedhiou
6 Tiền đạo   Angers
12
Mario Balotelli
6 Tiền đạo   Nice
13
Mevlut Erdinc
6 Tiền đạo 9 Metz
14
Benjamin Moukandjo
6 Tiền đạo 12 Lorient
15
Florian Thauvin
5 Tiền đạo 26 Marseille
16
Fabio Henrique Tavares
5 Hậu vệ 2 Monaco
17
Valere Germain
5 Tiền đạo 18 Monaco
18
Lucas Rodrigues Moura
5 Tiền vệ 7 Paris SG
19
Enzo Crivelli
5 Tiền đạo 27 Bastia
20
Rodrigue Casimir Ninga
5 Tiền đạo 29 Montpellier
21
Lois Diony
4 Tiền đạo 9 Dijon
22
Gabriel Boschilia
4 Tiền vệ 26 Monaco
23
Marcus Regis Coco
4 Tiền vệ 24 Guingamp
24
Wylan Cyprien
4 Tiền vệ 25 Nice
25
Steve Mounie
4 Tiền đạo 15 Montpellier
26
Diego Rolan
4 Tiền đạo 9 Bordeaux
27
Corentin Tolisso
4 Tiền vệ 8 Lyon
28
Giovanni Sio
4 Tiền đạo 13 Rennes
29
Kamil Grosicki
4 Tiền vệ 10 Rennes
30
Younes Belhanda
4 Tiền vệ 5 Nice
31
Jimmy Briand
4 Tiền đạo 23 Guingamp
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Edison Cavani
Ngày sinh14/02/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.88 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Alexandre Lacazette
Ngày sinh28/05/1991
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Alassane Plea
Ngày sinh10/03/1993
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Bafetimbi Gomis
Ngày sinh06/08/1985
Nơi sinhLa Seyne-sur-Mer, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Ivan Santini
Ngày sinh21/05/1989
Nơi sinhZadar, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.89 m
Cân nặng86 kg
Vị tríTiền đạo

Ryad Boudebouz
Ngày sinh19/02/1990
Nơi sinhColmar, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.72 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền vệ

Radamel Falcao
Ngày sinh10/02/1986
Nơi sinhSanta Marta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Martin Braithwaite
Ngày sinh05/06/1991
Nơi sinhEsbjerg, Denmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Guido Marcelo Carrillo (aka Guido Carrillo)
Ngày sinh25/05/1991
Nơi sinhMagdalena, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng89 kg
Vị tríTiền đạo

Thomas Lemar
Ngày sinh12/11/1995
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.63 m
Cân nặng58 kg
Vị tríTiền vệ

Famara Diedhiou
Ngày sinh02/05/1992
Nơi sinhSenegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.92 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Mario Balotelli
Ngày sinh12/08/1990
Nơi sinhPalermo, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.89 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Mevlut Erdinc
Ngày sinh25/02/1987
Nơi sinhSaint-Claude, France
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Benjamin Moukandjo
Ngày sinh12/11/1988
Nơi sinhDouala, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Thauvin
Ngày sinh26/01/1993
Nơi sinhOrléans, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Fabio Henrique Tavares (aka Fabinho)
Ngày sinh23/10/1993
Nơi sinhCampinas, São Paulo, Brasil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríHậu vệ

Valere Germain
Ngày sinh17/04/1990
Nơi sinhMarseilles, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Rodrigues Moura (aka Lucas)
Ngày sinh13/08/1992
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Enzo Crivelli
Ngày sinh06/02/1995
Nơi sinhRouen, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Rodrigue Casimir Ninga (aka Rodrigue Ninga)
Ngày sinh17/05/1993
Nơi sinhChad
Quốc tịch  Chad
Vị tríTiền đạo

Lois Diony
Ngày sinh20/12/1992
Nơi sinhMont-de-Marsan, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.83 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Gabriel Boschilia
Ngày sinh05/03/1996
Nơi sinhPiracicaba, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Marcus Regis Coco (aka Marcus Coco)
Ngày sinh24/06/1996
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền vệ

Wylan Cyprien
Ngày sinh28/01/1995
Nơi sinhLes Abymes, Guadeloupe
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Steve Mounie
Ngày sinh29/09/1994
Nơi sinhBenin
Quốc tịch  Benin
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Diego Rolan
Ngày sinh24/03/1993
Nơi sinhMontevideo, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.79 m
Vị tríTiền đạo

Corentin Tolisso
Ngày sinh03/08/1994
Nơi sinhTarare, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.65 m
Cân nặng54 kg
Vị tríTiền vệ

Giovanni Sio
Ngày sinh31/03/1989
Nơi sinhSaint-Sébastien-sur-Loire, France
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Kamil Grosicki
Ngày sinh08/06/1988
Nơi sinhSzczecin, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.77 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Younes Belhanda
Ngày sinh25/02/1990
Nơi sinhAvignon, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.74 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Jimmy Briand
Ngày sinh02/08/1985
Nơi sinhVitry-sur-Seine, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo