Danh sách ghi bàn

Primera Liga - Tây Ban Nha 15-16

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:23/08/2015 Kết thúc:15/05/2016 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Luis Suarez
35 Tiền đạo 9 Barcelona
2
Cristiano Ronaldo
31 Tiền đạo 7 Real Madrid
3
Leo Messi
25 Tiền đạo 10 Barcelona
4
Karim Benzema
23 Tiền đạo 9 Real Madrid
5
Neymar
23 Tiền đạo 11 Barcelona
6
Antoine Griezmann
21 Tiền vệ 7 Atletico Madrid
7
Gareth Bale
19 Tiền vệ 11 Real Madrid
8
Aritz Aduriz
18 Tiền đạo 20 Athletic Bilbao
9
Borja Gonzalez
17 Tiền đạo 18 Eibar
10
Martin Ruben Castro
17 Tiền đạo 24 Betis
11
Lucas Perez Martinez
16 Tiền đạo 7 Deportivo
12
Kevin Gameiro
16 Tiền đạo 9 Sevilla
13
Youssef El-Arabi
15 Tiền vệ 9 Granada
14
Iago Aspas
13 Tiền đạo   Celta Vigo
15
Imanol Agirretxe
13 Tiền đạo 9 Real Sociedad
16
Francisco Alcacer
13 Tiền đạo 9 Valencia
17
Cedric Bakambu
12 Tiền đạo 17 Villarreal
18
Manuel Agudo Duran
11 Tiền vệ 10 Celta Vigo
19
Arnaldo Antonio Sanabria Ayala
11 Tiền đạo 20 Sporting Gijon
20
Javier Guerra Rodriguez
11 Tiền đạo 24 Rayo Vallecano
21
Charles Dias de Oliveira
10 Tiền đạo 9 Malaga
22
Jonathan Viera
10 Tiền đạo 20 Las Palmas
23
Deyverson
9 Tiền đạo 20 Levante
24
Jozabed
9 Tiền vệ 21 Rayo Vallecano
25
Fernando Torres
9 Tiền đạo 9 Atletico Madrid
26
Nicolas Fedor
8 Tiền đạo 7 Rayo Vallecano
27
Daniel Parejo
8 Tiền vệ 10 Valencia
28
Felipe Caicedo
8 Tiền đạo 20 Espanyol
29
Inaki Williams
8 Tiền đạo 15 Athletic Bilbao
30
Willian Jose da Silva
8 Tiền đạo 8 Las Palmas
31
Carlos Castro Garcia
7 Tiền đạo 16 Sporting Gijon
32
Pablo Sarabia
7 Tiền vệ 10 Getafe
33
John Guidetti
7 Tiền đạo   Celta Vigo
34
Jonathas de Jesus
7 Tiền đạo   Real Sociedad
35
Vicente Iborra
7 Tiền vệ 8 Sevilla
36
Fabian Orellana
7 Tiền vệ   Celta Vigo
37
Hernan Perez
7 Tiền vệ   Espanyol
38
James Rodriguez
7 Tiền vệ 10 Real Madrid
39
Sergi Enrich Ametller
7 Tiền đạo 9 Eibar
40
Ivan Rakitic
7 Tiền vệ 4 Barcelona
41
Raul Garcia
6 Tiền đạo 22 Athletic Bilbao
42
Ruben Rochina
6 Tiền đạo 23 Granada
43
Luis Alberto
6 Tiền đạo 21 Deportivo
44
Jose Morales Nogales
6 Tiền đạo 11 Levante
45
Isaac Success Ajayi
6 Tiền đạo 11 Granada
46
Sergio Araujo
6 Tiền đạo 10 Las Palmas
47
Adalberto Penaranda
5 Tiền vệ 27 Granada
48
Angel Correa
5 Tiền vệ 16 Atletico Madrid
49
Sabin Merino Zuloaga
5 Tiền đạo 27 Athletic Bilbao
50
Pedro Taunausu Dominguez
5 Tiền vệ 24 Las Palmas
51
Jese Rodriguez
5 Tiền đạo 20 Real Madrid
52
Jorge Resurrecion
5 Tiền vệ 6 Atletico Madrid
53
Alvaro Vasquez
5 Tiền đạo 9 Getafe
54
Stefan Scepovic
5 Tiền đạo 12 Getafe
55
Hector Moreno
5 Hậu vệ 3 PSV
56
Ever Banega
5 Tiền vệ 19 Sevilla
57
Alvaro Negredo Sanchez
5 Tiền đạo 7 Valencia
58
Carlos Alberto Vela
5 Tiền đạo 11 Real Sociedad
59
Roberto Soldado
5 Tiền đạo 9 Villarreal
60
Giuseppe Rossi
5 Tiền đạo 21 Levante
61
Soriano Bruno
5 Tiền vệ 21 Villarreal
62
Adrian Lopez
5 Tiền đạo 20 Villarreal
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Luis Suarez
Ngày sinh24/01/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Antoine Griezmann
Ngày sinh21/03/1991
Nơi sinhMâcon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Gareth Bale
Ngày sinh16/07/1989
Nơi sinhCardiff, Wales
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Aritz Aduriz
Ngày sinh11/02/1981
Nơi sinhSan Sebastián, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Borja Gonzalez (aka Borja Baston)
Ngày sinh25/08/1992
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.91 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Martin Ruben Castro (aka Ruben)
Ngày sinh27/06/1981
Nơi sinhLas Palmas, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.68 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Perez Martinez
Ngày sinh10/09/1988
Nơi sinhCoruña, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin Gameiro
Ngày sinh09/05/1987
Nơi sinhSenlis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Youssef El-Arabi
Ngày sinh03/02/1987
Nơi sinhCaen, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Iago Aspas
Ngày sinh01/08/1987
Nơi sinhMoaña, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Imanol Agirretxe
Ngày sinh24/02/1987
Nơi sinhUsurbil, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Francisco Alcacer (aka Paco)
Ngày sinh30/08/1993
Nơi sinhTorrente, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.74 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Cedric Bakambu
Ngày sinh11/04/1991
Nơi sinhIvry, France
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Manuel Agudo Duran (aka Nolito)
Ngày sinh15/10/1986
Nơi sinhSanlúcar de Barrameda, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Arnaldo Antonio Sanabria Ayala
Ngày sinh04/03/1996
Nơi sinhSan Lorenzo, Paraguay
Quốc tịch  Paraguay
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Javier Guerra Rodriguez (aka Javi)
Ngày sinh15/03/1982
Nơi sinhVélez-Málaga, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Charles Dias de Oliveira (aka Charles)
Ngày sinh04/04/1984
Nơi sinhBelém, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Jonathan Viera
Ngày sinh21/10/1989
Nơi sinhLas Palmas, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.71 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Deyverson
Ngày sinh08/05/1991
Nơi sinhRio de Janeiro, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.89 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Jozabed
Ngày sinh08/03/1991
Nơi sinhMairena del Alcor, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Fernando Torres
Ngày sinh20/03/1984
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas Fedor (aka Miku)
Ngày sinh19/08/1985
Nơi sinhCaracas, Venezuela
Quốc tịch  Venezuela
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Parejo
Ngày sinh16/04/1989
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Felipe Caicedo
Ngày sinh05/09/1988
Nơi sinhGuayaquil, Ecuador
Quốc tịch  Ecuador
Chiều cao1.85 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Inaki Williams
Ngày sinh15/06/1994
Nơi sinhBilbao, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Willian Jose da Silva (aka Jose Willians)
Ngày sinh23/11/1991
Nơi sinhPorto Calvo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.86 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Carlos Castro Garcia
Ngày sinh01/06/1995
Nơi sinhUjo, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Pablo Sarabia
Ngày sinh11/05/1992
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

John Guidetti
Ngày sinh15/04/1992
Nơi sinhStockholm, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.85 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Jonathas de Jesus (aka Jonathas)
Ngày sinh06/03/1989
Nơi sinhBetim, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.90 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Vicente Iborra
Ngày sinh16/01/1988
Nơi sinhMoncada, Valencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.90 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Fabian Orellana
Ngày sinh27/01/1986
Nơi sinhSantiago, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.71 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Hernan Perez
Ngày sinh25/02/1989
Nơi sinhAsunción, Paraguay
Quốc tịch  Paraguay
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

James Rodriguez
Ngày sinh12/07/1991
Nơi sinhCúcuta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Sergi Enrich Ametller
Ngày sinh26/02/1990
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Ivan Rakitic
Ngày sinh10/03/1988
Nơi sinhRheinfelden, Switzerland
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.84 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Raul Garcia
Ngày sinh11/07/1986
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Ruben Rochina
Ngày sinh23/03/1991
Nơi sinhSagunto, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Luis Alberto
Ngày sinh28/09/1992
Nơi sinhSan José del Valle, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Jose Morales Nogales
Ngày sinh23/07/1987
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Isaac Success Ajayi (aka Issac Success)
Ngày sinh07/01/1996
Nơi sinhNigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.78 m
Cân nặng84
Vị tríTiền đạo

Sergio Araujo
Ngày sinh28/01/1992
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Adalberto Penaranda
Ngày sinh31/05/1997
Nơi sinhEl Vigía, Mérida, Venezuela
Quốc tịch  Venezuela
Chiều cao1.85 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Angel Correa
Ngày sinh09/03/1995
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.73 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Sabin Merino Zuloaga
Ngày sinh04/01/1992
Nơi sinhUrduliz, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Pedro Taunausu Dominguez (aka Taunausu)
Ngày sinh20/09/1990
Nơi sinhLas Palmas de Gran Canaria, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền vệ

Jese Rodriguez
Ngày sinh26/02/1993
Nơi sinhLas Palmas, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Jorge Resurrecion (aka Koke)
Ngày sinh08/01/1992
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Alvaro Vasquez (aka Alvarito)
Ngày sinh27/04/1991
Nơi sinhBadalona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Stefan Scepovic
Ngày sinh10/01/1990
Nơi sinhBelgrad, Serbia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Hector Moreno
Ngày sinh17/01/1988
Nơi sinhCuliacán, Sinaloa, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.84 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Ever Banega
Ngày sinh29/06/1988
Nơi sinhRosario, Santa Fe, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.74 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Alvaro Negredo Sanchez (aka Negredo)
Ngày sinh20/08/1985
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Carlos Alberto Vela (aka Carlos Vela)
Ngày sinh01/03/1989
Nơi sinhCancún, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.79 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Soldado (aka Soldado)
Ngày sinh27/05/1985
Nơi sinhValencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.79 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Giuseppe Rossi
Ngày sinh01/02/1987
Nơi sinhNew Jersey, U.S.A.
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.78 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Soriano Bruno
Ngày sinh12/06/1984
Nơi sinhArtana, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.79 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Adrian Lopez (aka Adrian)
Ngày sinh08/01/1988
Nơi sinhSan Martín de Teverga, Asturias, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo