Danh sách ghi bàn

Primera Liga - Tây Ban Nha 14-15

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:24/08/2014 Kết thúc:24/05/2015 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Cristiano Ronaldo
45 Tiền đạo 7 Real Madrid
2
Leo Messi
41 Tiền đạo 10 Barcelona
3
Neymar
22 Tiền đạo 11 Barcelona
4
Antoine Griezmann
22 Tiền vệ 7 Atletico Madrid
5
Carlos Bacca
20 Tiền đạo 9 Sevilla
6
Luis Suarez
16 Tiền đạo 9 Barcelona
7
Aritz Aduriz
16 Tiền đạo 20 Athletic Bilbao
8
Alberto Bueno
16 Tiền đạo 23 Rayo Vallecano
9
Karim Benzema
15 Tiền đạo 9 Real Madrid
10
Jonathas de Jesus
14 Tiền đạo 22 Elche
11
Gareth Bale
13 Tiền vệ 11 Real Madrid
12
Sergio Garcia
13 Tiền vệ 9 Espanyol
13
James Rodriguez
12 Tiền vệ 10 Real Madrid
14
Manuel Agudo Duran
12 Tiền vệ 10 Celta Vigo
15
Luciano Vietto
12 Tiền đạo 7 Villarreal
16
Mario Mandzukic
12 Tiền đạo 9 Atletico Madrid
17
Joaquin Larrivey
11 Tiền đạo 11 Celta Vigo
18
Torres David Barral
11 Tiền đạo 7 Levante
19
Daniel Parejo
11 Tiền vệ 10 Valencia
20
Christian Stuani
11 Tiền đạo 8 Espanyol
21
Francisco Alcacer
10 Tiền đạo 9 Valencia
22
Felipe Caicedo
9 Tiền đạo 20 Espanyol
23
Kevin Gameiro
8 Tiền đạo 7 Sevilla
24
Carlos Alberto Vela
8 Tiền đạo 11 Real Sociedad
25
Victor Casadesus
8 Tiền đạo 18 Levante
26
Mikel Arruabarrena
8 Tiền đạo 10 Eibar
27
Juan Miguel Jimenez
8 Tiền đạo 11 Malaga
28
Youssef El-Arabi
8 Tiền vệ 9 Granada
29
Tomer Hemed
8 Tiền đạo 10 Almeria
30
Leonardo Carricho
7 Tiền đạo 19 Rayo Vallecano
31
Alvaro Vasquez
7 Tiền đạo 9 Getafe
32
Gerard Moreno Balaguero
7 Tiền đạo 23 Villarreal
33
Nabil Ghilas
7 Tiền đạo   Cordoba
34
Santi Mina
7 Tiền đạo 7 Celta Vigo
35
Pablo Piatti
7 Tiền đạo 11 Valencia
36
Vicente Iborra
7 Tiền vệ 12 Sevilla
37
Ikechukwu Uche
6 Tiền đạo 8 Villarreal
38
Pedro Rodriguez
6 Tiền đạo 7 Barcelona
39
Imanol Agirretxe
6 Tiền đạo 9 Real Sociedad
40
Javier Hernandez
6 Tiền đạo 14 Real Madrid
41
Victor Machin Perez
6 Tiền vệ 20 Sevilla
42
Nordin Amrabat
6 Tiền đạo 2 Malaga
43
Florin Andone
5 Tiền đạo 28 Cordoba
44
Lucas Perez Martinez
5 Tiền đạo 7 Deportivo
45
Nicolas Otamendi
5 Hậu vệ 23 Valencia
46
Gael Kakuta
5 Tiền vệ 12 Rayo Vallecano
47
Manucho Goncalves
5 Tiền đạo 9 Rayo Vallecano
48
Fabian Orellana
5 Tiền vệ 14 Celta Vigo
49
Sofiane Feghouli
5 Tiền vệ 8 Valencia
50
Mikel San Jose
5 Hậu vệ 6 Athletic Bilbao
51
David Rodriguez Lomban
5 Hậu vệ   Elche
52
Alvaro Negredo Sanchez
5 Tiền đạo 7 Valencia
53
Kalu Uche
5 Tiền vệ   Levante
54
Ivan Rakitic
5 Tiền vệ 4 Barcelona
55
Federico Piovaccari
5 Tiền đạo 19 Eibar
56
Raul Garcia
5 Tiền vệ 8 Atletico Madrid
57
Tiago Cardoso Mendes
5 Tiền vệ 5 Atletico Madrid
58
Gerard Pique
5 Hậu vệ 3 Barcelona
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Antoine Griezmann
Ngày sinh21/03/1991
Nơi sinhMâcon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Carlos Bacca
Ngày sinh08/09/1986
Nơi sinhBarranquilla, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Luis Suarez
Ngày sinh24/01/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Aritz Aduriz
Ngày sinh11/02/1981
Nơi sinhSan Sebastián, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Alberto Bueno
Ngày sinh20/03/1988
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Jonathas de Jesus (aka Jonathas)
Ngày sinh06/03/1989
Nơi sinhBetim, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.90 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Gareth Bale
Ngày sinh16/07/1989
Nơi sinhCardiff, Wales
Quốc tịch  Wales
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Sergio Garcia
Ngày sinh09/06/1983
Nơi sinhBarcelona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.76 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

James Rodriguez
Ngày sinh12/07/1991
Nơi sinhCúcuta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Manuel Agudo Duran (aka Nolito)
Ngày sinh15/10/1986
Nơi sinhSanlúcar de Barrameda, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Luciano Vietto
Ngày sinh05/12/1993
Nơi sinhBalnearia, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.73 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Mario Mandzukic
Ngày sinh21/05/1986
Nơi sinhSlavonski Brod, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.86 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Joaquin Larrivey
Ngày sinh20/08/1984
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.85 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Torres David Barral
Ngày sinh10/05/1983
Nơi sinhCádiz, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Parejo
Ngày sinh16/04/1989
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Christian Stuani
Ngày sinh12/10/1986
Nơi sinhTala, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.85 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Francisco Alcacer (aka Paco)
Ngày sinh30/08/1993
Nơi sinhTorrente, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.74 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Felipe Caicedo
Ngày sinh05/09/1988
Nơi sinhGuayaquil, Ecuador
Quốc tịch  Ecuador
Chiều cao1.85 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Kevin Gameiro
Ngày sinh09/05/1987
Nơi sinhSenlis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Carlos Alberto Vela (aka Carlos Vela)
Ngày sinh01/03/1989
Nơi sinhCancún, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.79 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Victor Casadesus (aka Victor)
Ngày sinh28/02/1985
Nơi sinhPalma de Mallorca, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Mikel Arruabarrena
Ngày sinh09/02/1983
Nơi sinhTolosa, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.88 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Juan Miguel Jimenez (aka Juanmi)
Ngày sinh20/05/1993
Nơi sinhMálaga, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.69 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Youssef El-Arabi
Ngày sinh03/02/1987
Nơi sinhCaen, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Tomer Hemed
Ngày sinh02/05/1987
Nơi sinhHaifa, Israel
Quốc tịch  Israel
Chiều cao1.83 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Leonardo Carricho (aka Leo)
Ngày sinh26/08/1992
Nơi sinhSantos, Brazil
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.81 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Vasquez (aka Alvarito)
Ngày sinh27/04/1991
Nơi sinhBadalona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Gerard Moreno Balaguero
Ngày sinh07/04/1992
Nơi sinhSanta Perpètua, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Nabil Ghilas
Ngày sinh20/04/1990
Nơi sinhMarseille, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.83 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Santi Mina
Ngày sinh07/12/1995
Nơi sinhVigo, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Pablo Piatti
Ngày sinh31/03/1989
Nơi sinhLa Carlota, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.63 m
Cân nặng55 kg
Vị tríTiền đạo

Vicente Iborra
Ngày sinh16/01/1988
Nơi sinhMoncada, Valencia, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.90 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Ikechukwu Uche
Ngày sinh05/01/1984
Nơi sinhAba, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.78 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Pedro Rodriguez (aka Pedrito)
Ngày sinh28/07/1987
Nơi sinhSanta Cruz de Tenerife, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.69 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Imanol Agirretxe
Ngày sinh24/02/1987
Nơi sinhUsurbil, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Javier Hernandez (aka Chicharito)
Ngày sinh01/06/1988
Nơi sinhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.75 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Victor Machin Perez (aka Vitolo)
Ngày sinh02/11/1989
Nơi sinhLas Palmas de Gran Canaria, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Nordin Amrabat
Ngày sinh31/03/1987
Nơi sinhNaarden, Netherlands
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.78 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Florin Andone
Ngày sinh11/04/1993
Nơi sinhJoldeşti, Romania
Quốc tịch  Romania
Chiều cao1.82 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Perez Martinez
Ngày sinh10/09/1988
Nơi sinhCoruña, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas Otamendi
Ngày sinh12/02/1988
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.83 m
Cân nặng75 kg
Vị tríHậu vệ

Gael Kakuta
Ngày sinh21/06/1991
Nơi sinhLille, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Manucho Goncalves
Ngày sinh07/03/1983
Nơi sinhLuanda, Angola
Quốc tịch  Angola
Chiều cao1.88 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Fabian Orellana
Ngày sinh27/01/1986
Nơi sinhSantiago, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.71 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Sofiane Feghouli
Ngày sinh26/12/1989
Nơi sinhLevallois-Perret, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.78 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Mikel San Jose
Ngày sinh30/05/1989
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríHậu vệ

David Rodriguez Lomban
Ngày sinh05/06/1987
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríHậu vệ

Alvaro Negredo Sanchez (aka Negredo)
Ngày sinh20/08/1985
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.86 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Kalu Uche
Ngày sinh15/11/1982
Nơi sinhAba, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.79 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Ivan Rakitic
Ngày sinh10/03/1988
Nơi sinhRheinfelden, Switzerland
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.84 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Federico Piovaccari
Ngày sinh01/09/1984
Nơi sinhGallarate, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.81 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Raul Garcia
Ngày sinh11/07/1986
Nơi sinhPamplona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền vệ

Tiago Cardoso Mendes (aka Tiago)
Ngày sinh02/05/1981
Nơi sinhViana do Castelo, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Gerard Pique
Ngày sinh02/02/1987
Nơi sinhBarcelona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.92 m
Cân nặng85 kg
Vị tríHậu vệ