Danh sách ghi bàn

Champions League 26-27

Số đội tham dự:81 Bắt đầu:07/07/2026 Kết thúc:05/06/2027 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Anastasios Douvikas
9 Tiền đạo 9 Como
2
Nicolo Tresoldi
6 Tiền đạo 7 Club Brugge
3
Fabian Ruiz
6 Tiền vệ 8 Paris SG
4
Raphael Dias Belloli
6 Tiền vệ 11 Barcelona
5
Alexey Batrakov
6 Tiền vệ 83 Galatasaray
6
Erling Haaland
6 Tiền đạo 9 Man City
7
Malen Donyell
5 Tiền đạo 14 Roma
8
Matheus Cunha
5 Tiền đạo 10 Man Utd
9
Kylian Mbappe Lottin
5 Tiền đạo 10 Real Madrid
10
Lamine Yamal
4 Tiền đạo 10 Barcelona
11
Luis Suarez
4 Tiền đạo 97 Sporting CP
12
Ermedin Demirovic
4 Tiền đạo 9 Stuttgart
13
Desire Doue
4 Tiền vệ 14 Paris SG
14
Serhou Guirassy
4 Tiền đạo 9 Dortmund
15
Kasper Jorgensen
4 Hậu vệ 20 LASK
16
Scott McTominay
4 Tiền vệ 8 Napoli
17
Harry Kane
4 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
18
Nico Paz
4 Tiền vệ 10 Como
19
Gabri Veiga
3 Tiền vệ   FC Porto
20
Martin Baturina
3 Tiền vệ 20 Como
21
Alexis Mac Allister
3 Tiền vệ 10 Liverpool
22
Stavros Pilios
3 Hậu vệ 3 AEK Athens
23
Archie Brown
3 Hậu vệ 3 Fenerbahce
24
Robert Ljubicic
3 Tiền vệ 10 LASK
25
Ferran Torres
3 Tiền vệ 9 Paris SG
26
Ross Barkley
3 Tiền vệ 6 Aston Villa
27
Issa Doumbia
3 Tiền vệ 77 Sporting CP
28
Ousmane Dembele
3 Tiền đạo 10 Paris SG
29
Bruno Fernandes
3 Tiền vệ 8 Man Utd
30
Samu Aghehowa
3 Tiền đạo   FC Porto
31
Conor Bradley
3 Hậu vệ 29 Liverpool
32
Mason Greenwood
3 Tiền đạo 11 Fenerbahce
33
Ruben Aguilar
3 Hậu vệ 2 Lens
34
Carlos Forbs
3 Tiền đạo 9 Club Brugge
35
Nicolas Jackson
3 Tiền đạo 11 Aston Villa
36
Federico Santiago Valverde
3 Tiền vệ 8 Real Madrid
37
Philip Walter Foden
3 Tiền vệ 47 Man City
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Anastasios Douvikas
Ngày sinh02/08/1999
Nơi sinhAthen, Greece
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền đạo

Nicolo Tresoldi
Ngày sinh20/08/2004
Nơi sinhCagliari, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Fabian Ruiz
Ngày sinh03/04/1996
Nơi sinhLos Palacios y Villafranca, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.89 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Raphael Dias Belloli (aka Raphinha)
Ngày sinh14/02/1996
Nơi sinhPorto Alegre, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.76 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Alexey Batrakov
Ngày sinh09/06/2005
Nơi sinhNga
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1,73 m
Vị tríTiền vệ

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Malen Donyell
Ngày sinh19/01/1999
Nơi sinhWieringen, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.79 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Matheus Cunha
Ngày sinh27/05/1999
Nơi sinhJoão Pessoa, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin (aka Kylian Mbappe)
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Lamine Yamal
Ngày sinh13/07/2007
Nơi sinhMataró, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríTiền đạo

Luis Suarez
Ngày sinh02/12/1997
Nơi sinhSanta Marta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền đạo

Ermedin Demirovic
Ngày sinh25/03/1998
Nơi sinhBosnia and Herzegovina
Quốc tịch  Bosnia-Herzegovina
Chiều cao1.84 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Desire Doue
Ngày sinh03/06/2005
Nơi sinhAngers, France
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền vệ

Serhou Guirassy
Ngày sinh12/03/1996
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.87 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Kasper Jorgensen
Ngày sinh06/11/1999
Nơi sinhDenmark
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1.88 m
Vị tríHậu vệ

Scott McTominay
Ngày sinh08/12/1996
Nơi sinhLancaster, United Kingdom
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.93 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền vệ

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Nico Paz
Ngày sinh08/09/2004
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền vệ

Gabri Veiga
Ngày sinh27/05/2002
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Martin Baturina
Ngày sinh16/02/2003
Nơi sinhSplit, Croatia
Quốc tịch  Croatia
Vị tríTiền vệ

Alexis Mac Allister
Ngày sinh24/12/1998
Nơi sinhLa Pampa, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72
Vị tríTiền vệ

Stavros Pilios
Ngày sinh10/12/2000
Nơi sinhHy Lạp
Quốc tịch  Hy Lạp
Chiều cao1,75 m
Vị tríHậu vệ

Archie Brown
Ngày sinh28/05/2002
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Vị tríHậu vệ

Robert Ljubicic
Ngày sinh14/07/1999
Nơi sinhWien, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Ferran Torres
Ngày sinh29/02/2000
Nơi sinhFoios, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Ross Barkley
Ngày sinh05/12/1993
Nơi sinhLiverpool, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Issa Doumbia
Ngày sinh16/10/2003
Nơi sinhItaly
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.87 m
Vị tríTiền vệ

Ousmane Dembele
Ngày sinh15/05/1997
Nơi sinhVernon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền đạo

Bruno Fernandes
Ngày sinh08/09/1994
Nơi sinhMaia, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Samu Aghehowa
Ngày sinh05/05/2004
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.93 m
Vị tríTiền đạo

Conor Bradley
Ngày sinh09/07/2003
Nơi sinhTyrone, Northern Ireland
Quốc tịch  Bắc Ailen
Chiều cao1.81 m
Vị tríHậu vệ

Mason Greenwood
Ngày sinh01/10/2001
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Ruben Aguilar
Ngày sinh26/04/1993
Nơi sinhGrenoble, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.72 m
Cân nặng70 kg
Vị tríHậu vệ

Carlos Forbs
Ngày sinh19/03/2004
Nơi sinhPortugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.69 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Nicolas Jackson
Ngày sinh20/06/2001
Nơi sinhSenegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền đạo

Federico Santiago Valverde (aka Federico Valverde)
Ngày sinh22/07/1998
Nơi sinhMontevideo, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Philip Walter Foden (aka Phil Foden)
Ngày sinh28/05/2000
Nơi sinhStockport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.71 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ