Danh sách ghi bàn

Champions League 16-17

Số đội tham dự:78 Bắt đầu:28/06/2016 Kết thúc:03/06/2017 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Leo Messi
11 Tiền đạo 10 Barcelona
2
Edison Cavani
8 Tiền đạo 9 Paris SG
3
Radamel Falcao
7 Tiền đạo 9 Monaco
4
Pierre-Emerick Aubameyang
7 Tiền đạo 17 Dortmund
5
Kylian Mbappe Lottin
7 Tiền đạo 29 Monaco
6
Marco Reus
7 Tiền vệ 11 Dortmund
7
Cristiano Ronaldo
5 Tiền đạo 7 Real Madrid
8
Dries Mertens
5 Tiền vệ 14 Napoli
9
Sergio Aguero
5 Tiền đạo 10 Man City
10
Theo Walcott
4 Tiền đạo 14 Arsenal
11
Arda Turan
4 Tiền vệ 7 Barcelona
12
Paulo Dybala
4 Tiền đạo 21 Juventus
13
Neymar
4 Tiền đạo 11 Barcelona
14
Valere Germain
4 Tiền đạo 18 Monaco
15
Mesut Ozil
4 Tiền vệ 11 Arsenal
16
Robert Lewandowski
4 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
17
Karim Benzema
4 Tiền đạo 9 Real Madrid
18
Angel Di Maria
4 Tiền vệ 11 Paris SG
19
Andre Silva
4 Tiền đạo 10 FC Porto
20
Dmitri Poloz
3 Tiền đạo 7 Rostov
21
Eduardo Salvio
3 Tiền vệ 18 Benfica
22
Arkadiusz Milik
3 Tiền đạo   Napoli
23
Lucas Perez Martinez
3 Tiền đạo 9 Arsenal
24
Alexis Sanchez
3 Tiền đạo 7 Arsenal
25
Luis Suarez
3 Tiền đạo 9 Barcelona
26
Vincent Aboubakar
3 Tiền đạo 9 Besiktas
27
Shinji Kagawa
3 Tiền vệ 23 Dortmund
28
Ricardo Quaresma
3 Tiền đạo 7 Besiktas
29
Gonzalo Higuain
3 Tiền đạo 9 Juventus
30
Arturo Vidal
3 Tiền vệ 23 Bayern Munchen
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Edison Cavani
Ngày sinh14/02/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.88 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Radamel Falcao
Ngày sinh10/02/1986
Nơi sinhSanta Marta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Pierre-Emerick Aubameyang (aka Pierre Emerick Aubameyang)
Ngày sinh18/06/1989
Nơi sinhLaval, France
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Marco Reus
Ngày sinh31/05/1989
Nơi sinhDortmund, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Dries Mertens
Ngày sinh06/05/1987
Nơi sinhLeuven, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.69 m
Cân nặng59 kg
Vị tríTiền vệ

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Theo Walcott
Ngày sinh16/03/1989
Nơi sinhMiddlesex, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.76 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Arda Turan
Ngày sinh30/01/1987
Nơi sinhIstanbul, Turkey
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Paulo Dybala
Ngày sinh15/11/1993
Nơi sinhLaguna Larga, Córdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Valere Germain
Ngày sinh17/04/1990
Nơi sinhMarseilles, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Mesut Ozil
Ngày sinh15/10/1988
Nơi sinhGelsenkirchen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Angel Di Maria
Ngày sinh14/02/1988
Nơi sinhRosario, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Andre Silva
Ngày sinh06/11/1995
Nơi sinhBaguim do Monte, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Dmitri Poloz
Ngày sinh12/07/1991
Nơi sinhStavropol, Russia
Quốc tịch  Nga
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Eduardo Salvio
Ngày sinh13/05/1990
Nơi sinhAvellaneda, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.72 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Arkadiusz Milik
Ngày sinh28/02/1994
Nơi sinhTychy, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.83 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Perez Martinez
Ngày sinh10/09/1988
Nơi sinhCoruña, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Alexis Sanchez
Ngày sinh19/12/1988
Nơi sinhTocopilla, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.68 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Luis Suarez
Ngày sinh24/01/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.81 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Vincent Aboubakar
Ngày sinh22/01/1992
Nơi sinhCameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Shinji Kagawa
Ngày sinh17/03/1989
Nơi sinhHyogo, Japan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.73 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Ricardo Quaresma
Ngày sinh26/09/1983
Nơi sinhLisbon, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.73 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Gonzalo Higuain
Ngày sinh10/12/1987
Nơi sinhBrest, France
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.84 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Arturo Vidal
Ngày sinh22/05/1987
Nơi sinhSantiago, Chile
Quốc tịch  Chile
Chiều cao1.78 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ