V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Champions League 20-21

Số đội tham dự:79 Bắt đầu:08/08/2020 Kết thúc:29/05/2021 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Duvan Zapata
5 Tiền đạo 91 Atalanta
2
Marcus Rashford
4 Tiền đạo 10 Man Utd
3
Joao Felix
4 Tiền đạo 7 Atletico Madrid
4
Dominik Szoboszlai
3 Tiền vệ 14 Salzburg
5
Ferran Torres Garcia
3 Tiền vệ 21 Man City
6
Ilkay Gundogan
3 Tiền vệ 8 Man City
7
Lassina Traore
2 Tiền đạo 23 Ajax
8
Marcus Thuram
2 Tiền đạo 10 Gladbach
9
Moise Kean
2 Tiền đạo 18 Paris SG
10
Marcos Llorente Moreno
2 Tiền vệ 14 Atletico Madrid
11
Dusan Tadic
2 Tiền đạo 10 Ajax
12
Mergim Berisha
2 Tiền đạo 8 Salzburg
13
Kingsley Coman
2 Tiền đạo 29 Bayern Munchen
14
Raheem Sterling
2 Tiền đạo 7 Man City
15
Erling Haaland
2 Tiền đạo 9 Dortmund
16
Jose Tasende
2 Hậu vệ 3 Leipzig
17
Leon Goretzka
2 Tiền vệ 18 Bayern Munchen
18
Leo Messi
2 Tiền đạo 10 Barcelona
19
Ousmane Dembele
2 Tiền đạo 11 Barcelona
20
Alvaro Morata
2 Tiền đạo 9 Juventus
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Duvan Zapata
Ngày sinh01/04/1991
Nơi sinhCali, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.89 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Marcus Rashford
Ngày sinh31/10/1997
Nơi sinhManchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.73 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Joao Felix (aka Joao Felix Sequeira)
Ngày sinh10/11/1999
Nơi sinhViseu, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền đạo

Dominik Szoboszlai
Ngày sinh25/10/2000
Nơi sinhHungary
Quốc tịch  Hungary
Vị tríTiền vệ

Ferran Torres Garcia (aka Ferran Torres)
Ngày sinh29/02/2000
Nơi sinhFoios, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Ilkay Gundogan
Ngày sinh24/10/1990
Nơi sinhGelsenkirchen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Lassina Traore
Ngày sinh21/01/2001
Nơi sinhBurkina Faso
Quốc tịch  Burkina Faso
Vị tríTiền đạo

Marcus Thuram
Ngày sinh06/08/1997
Nơi sinhParme, Italy
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.89 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Moise Kean
Ngày sinh28/02/2000
Nơi sinhVercelli, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Marcos Llorente Moreno (aka Marcos Llorente)
Ngày sinh30/01/1995
Nơi sinhMadrid, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Dusan Tadic
Ngày sinh20/11/1988
Nơi sinhBačka Topola, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Mergim Berisha
Ngày sinh11/05/1998
Nơi sinhBerchtesgaden, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.88 m
Vị tríTiền đạo

Kingsley Coman
Ngày sinh13/06/1996
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Jose Tasende (aka Angelino)
Ngày sinh04/01/1997
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Vị tríHậu vệ

Leon Goretzka
Ngày sinh06/02/1995
Nơi sinhBochum, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.89 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Leo Messi
Ngày sinh24/06/1987
Nơi sinhSanta Fé, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.69 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Ousmane Dembele
Ngày sinh15/05/1997
Nơi sinhVernon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo