Valencia CF
Valencia CF |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Carlos Corberan |
| Quốc tịch | |
Valencia | Thành lập | 1919 |
| Sân nhà | Mestalla | Sức chứa | 48.600 | |
| Chủ tịch | Anil Murthy | Xếp hạng UEFA | 40 | |
| Địa chỉ | Antigua Senda de Senent 11 ES - 46023 VALENCIA | |||
| Tel/Fax | +34 (902) 011919 Fax: +34 (96) 3372335 | |||
| Website | http://www.valenciacf.es/ | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 17 | 17 | 34 |
| Số bàn thắng | 19 | 14 | 33 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 4 | 1 | 5 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 3 | 6 | 9 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 23 | 15 | 38 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.35 | 0.88 | 1.12 |
| Số bàn thua | 17 | 25 | 42 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 2 | 4 | 6 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 2 | 0 | 2 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 6 | 2 | 6 |
| Tổng số bàn thua | 21 | 29 | 50 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.24 | 1.71 | 1.47 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 6 | 8 | 14 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 11 | 10 | 21 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-1 (5 trận) | 2-1 (4 trận) | 1-1 (7 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Duro |
9 | Tiền đạo | 9 | |
| 2 | Largie Ramazani |
6 | Tiền vệ | 17 | |
| 3 | Umar Sadiq |
4 | Tiền đạo | 6 | |
| 4 | Diego Lopez Noguerol |
3 | Tiền đạo | 16 | |
| 5 | Arnaut Danjuma |
3 | Tiền vệ | 7 | |
| 6 | Eray Comert |
2 | Hậu vệ | 24 | |
| 7 | Pepelu |
2 | Tiền vệ | 18 | |
| 8 | Luis Rioja |
2 | Tiền vệ | 11 | |
| 9 | Guido Rodriguez |
2 | Tiền vệ | 2 | |
| 10 | Jose Luis Gaya |
1 | Hậu vệ | 18 | |
| 11 | Baptiste Santamaria |
1 | Tiền vệ | 22 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com




