Real Madrid CF
Real Madrid CF |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Alvaro Arbeloa |
| Quốc tịch | |
Madrid | Thành lập | 1902 |
| Sân nhà | Santiago Bernabéu | Sức chứa | 81.044 | |
| Chủ tịch | Florentino Pérez | Xếp hạng UEFA | 1 | |
| Địa chỉ | Avda. Concha Espina 1 ES - 28036 MADRID | |||
| Tel/Fax | +34 913 984 300 Fax: | |||
| Website | http://www.realmadrid.es | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 19 | 19 | 38 |
| Số bàn thắng | 36 | 29 | 65 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 9 | 3 | 12 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 2 | 2 | 4 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 5 | 2 | 5 |
| Tổng số bàn thắng | 45 | 32 | 77 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 2.37 | 1.68 | 2.03 |
| Số bàn thua | 14 | 16 | 30 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 1 | 3 | 4 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 6 | 8 | 14 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 5 | 4 | 5 |
| Tổng số bàn thua | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 11 | 10 | 21 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 8 | 9 | 17 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 2-0 (4 trận) | 0-2 (3 trận) | 2-1 (6 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kylian Mbappe Lottin |
24 | Tiền đạo | 10 | |
| 2 | Vinicius Junior |
16 | Tiền đạo | 7 | |
| 3 | Jude Bellingham |
5 | Tiền vệ | 5 | |
| 4 | Federico Santiago Valverde |
5 | Tiền vệ | 8 | |
| 5 | Gonzalo Garcia |
5 | Tiền vệ | 16 | |
| 6 | Arda Guler |
4 | Tiền vệ | 15 | |
| 7 | Dean Huijsen |
2 | Hậu vệ | 24 | |
| 8 | Alvaro Carreras |
2 | Hậu vệ | 18 | |
| 9 | Eder Militao |
2 | Hậu vệ | 3 | |
| 10 | Raul Asencio |
2 | Hậu vệ | 17 | |
| 11 | Franco Mastantuono |
1 | Tiền đạo | 30 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com


