FC Internazionale Milano
FC Internazionale Milano |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Cristian Chivu |
| Quốc tịch | |
Milan | Thành lập | 1908 |
| Sân nhà | Giuseppe Meazza | Sức chứa | 80.018 | |
| Chủ tịch | Steven Zhang | Xếp hạng UEFA | 82 | |
| Địa chỉ | Corso Vittorio Emanuele II, 9 20122 Milano | |||
| Tel/Fax | +39 (2) 77151 Fax: +39 02 781 514 | |||
| Website | http://www.inter.it | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 19 | 19 | 38 |
| Số bàn thắng | 43 | 37 | 80 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 4 | 1 | 5 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 3 | 1 | 4 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 6 | 2 | 6 |
| Tổng số bàn thắng | 50 | 39 | 89 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 2.63 | 2.05 | 2.34 |
| Số bàn thua | 15 | 15 | 30 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 1 | 3 | 4 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 1 | 1 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 8 | 10 | 18 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 5 | 5 |
| Tổng số bàn thua | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 12 | 9 | 21 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 7 | 10 | 17 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 2-0 (3 trận) | 0-2 (5 trận) | 0-2 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lautaro Martinez |
17 | Tiền đạo | 10 | |
| 2 | Marcus Thuram |
13 | Tiền đạo | 9 | |
| 3 | Hakan Calhanoglu |
9 | Tiền vệ | 20 | |
| 4 | Federico Dimarco |
7 | Hậu vệ | 32 | |
| 5 | Francesco Pio Esposito |
7 | Tiền đạo | 94 | |
| 6 | Piotr Zielinski |
6 | Tiền vệ | 7 | |
| 7 | Ange-Yoan Bonny |
5 | Tiền đạo | 14 | |
| 8 | Henrikh Mkhitaryan |
4 | Tiền vệ | 22 | |
| 9 | Yann Aurel Bisseck |
3 | Hậu vệ | 31 | |
| 10 | Nicolo Barella |
3 | Tiền vệ | 23 | |
| 11 | Denzel Dumfries |
3 | Hậu vệ | 2 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com


