FC Internazionale Milano |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Andrea Stramaccioni |
| Quốc tịch | |
Milan | Thành lập | 1908 |
| Sân nhà | Giuseppe Meazza | Sức chứa | 85700 | |
| Chủ tịch | Massimo Moratti | Xếp hạng UEFA | 9 | |
| Địa chỉ | Via Durini 24 IT - 20122 MILANO | |||
| Tel/Fax | +39 02 77151 Fax: +39 02 781 514 | |||
| Website | http://www.inter.it | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 19 | 19 | 38 |
| Số bàn thắng | 26 | 23 | 49 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 2 | 2 | 4 |
| Số bàn thắng do ĐP phản lưới nhà | 2 | 0 | 2 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 2 | 6 | 8 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 5 | 5 |
| Tổng số bàn thắng | 30 | 25 | 55 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.58 | 1.32 | 1.45 |
| Số bàn thua | 28 | 21 | 49 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 2 | 5 | 7 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 3 | 4 |
| Tổng số bàn thua | 31 | 26 | 57 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.63 | 1.37 | 1.50 |
| Tài (>2.5 bàn thắng) | 11 | 9 | 20 |
| Xỉu (<2.5 bàn thắng) | 8 | 10 | 18 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-0 (2 trận) | 0-2 (3 trận) | 1-0 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodrigo Palacio |
12 | Tiền đạo | 8 | |
| 2 | Diego Alberto Milito |
9 | Tiền đạo | 22 | |
| 3 | Antonio Cassano |
8 | Tiền đạo | 99 | |
| 4 | Ricardo Alvarez |
5 | Tiền vệ | 11 | |
| 5 | Fredy Guarin |
4 | Tiền vệ | 14 | |
| 6 | Esteban Cambiasso |
3 | Tiền vệ | 19 | |
| 7 | Tommaso Rocchi |
3 | Tiền đạo | 18 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2011 www.bongdaso.com


