BV Borussia Dortmund
BV Borussia Dortmund |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Niko Kovac |
| Quốc tịch | |
Dortmund | Thành lập | 1909 |
| Sân nhà | Signal Iduna Park | Sức chứa | 81.365 | |
| Chủ tịch | Dr. Reinhard Rauball | Xếp hạng UEFA | 10 | |
| Địa chỉ | Rheinlanddamm 207-209 D - 44137 DORTMUND | |||
| Tel/Fax | +49 231 90200-FAX: +49 231 902 0105 | |||
| Website | bvb.de | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 6 | 7 | 13 |
| Số bàn thắng | 10 | 12 | 22 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 1 | 0 | 1 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 1 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.83 | 1.71 | 1.77 |
| Số bàn thua | 4 | 6 | 10 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 0 | 1 | 1 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 1 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thua | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 0.67 | 1.00 | 0.85 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 2 | 3 | 5 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 4 | 4 | 8 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-0 (2 trận) | 0-2 (2 trận) | 0-2 (2 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serhou Guirassy |
5 | Tiền đạo | 9 | |
| 2 | Karim Adeyemi |
4 | Tiền đạo | 27 | |
| 3 | Julian Brandt |
3 | Tiền vệ | 10 | |
| 4 | Maximilian Beier |
3 | Tiền đạo | 14 | |
| 5 | Emre Can |
1 | Tiền vệ | 23 | |
| 6 | Yan Couto |
1 | Hậu vệ | 2 | |
| 7 | Carney Chukwuemeka |
1 | Tiền vệ | 17 | |
| 8 | Daniel Svensson |
1 | Hậu vệ | ||
| 9 | Aaron Anselmino |
1 | Hậu vệ | 28 | |
| 10 | Waldemar Anton |
1 | Hậu vệ | 3 | |
| 11 | Felix Nmecha |
1 | Tiền vệ | 8 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com




