FC Energie Cottbus
FC Energie Cottbus |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Bojan Prašnikar |
| Quốc tịch | |
Cottbus | Thành lập | 1966 |
| Sân nhà | Stadion der Freundschaft | Sức chứa | 22.450 | |
| Chủ tịch | Ulrich Lepsch | |||
| Địa chỉ | Am Eliaspark 1 DE - 03042 COTTBUS | |||
| Tel/Fax | +49 355 756950-FAX: +49 355 713026 | |||
| Website | http://www.fcenergie.de/ | |||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 17 | 17 | 34 |
| Số bàn thắng | 19 | 9 | 28 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 0 | 1 | 1 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 1 | 1 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 7 | 10 | 17 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 19 | 11 | 30 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.12 | 0.65 | 0.88 |
| Số bàn thua | 29 | 28 | 57 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 1 | 4 | 5 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 3 | 4 |
| Tổng số bàn thua | 30 | 32 | 62 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.76 | 1.88 | 1.82 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 11 | 7 | 18 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 7 | 11 | 18 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 0-3 (3 trận) | 2-0 (4 trận) | 2-0 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dimitar Rangelov |
9 | Tiền đạo | 8 | |
| 2 | Branko Jelic |
2 | Tiền đạo | 30 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com




