AFC Bournemouth
AFC Bournemouth |
||
| Huấn luyện viên trưởng: Andoni Iraola |
| Quốc tịch | |
Thành lập | 1890 |
| Sân nhà | Dean Court | Sức chứa | 9.783 |
| Chủ tịch | Eddie Mitchell | ||
| Địa chỉ | Dean Court, Kings Park BH7 7AF - Bournemouth, Dorset, England | ||
| Tel/Fax | +44 (844) 576 1910, Fax +44 (1202) 726 373 | ||
| Website | http://www.afcb.premiumtv.co.uk/ | ||
| Phút | Số bàn thắng | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| ||||||||||||||
| 6-10 |
| ||||||||||||||
| 11-15 |
| ||||||||||||||
| 16-20 |
| ||||||||||||||
| 21-25 |
| ||||||||||||||
| 26-30 |
| ||||||||||||||
| 31-35 |
| ||||||||||||||
| 36-40 |
| ||||||||||||||
| 41-45+ |
| ||||||||||||||
| 46-50 |
| ||||||||||||||
| 51-55 |
| ||||||||||||||
| 56-60 |
| ||||||||||||||
| 61-65 |
| ||||||||||||||
| 66-70 |
| ||||||||||||||
| 71-75 |
| ||||||||||||||
| 76-80 |
| ||||||||||||||
| 81-85 |
| ||||||||||||||
| 86-90+ |
| ||||||||||||||
| |||||||||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Tổng số trận đấu | 16 | 16 | 32 |
| Số bàn thắng | 20 | 24 | 44 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 3 | 1 | 4 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 4 | 3 | 7 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 3 | 3 | 3 |
| Tổng số bàn thắng | 23 | 25 | 48 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.44 | 1.56 | 1.50 |
| Số bàn thua | 15 | 26 | 41 |
| Số bàn thua do đá phạt 11m | 1 | 5 | 6 |
| Số bàn thua do tự phản lưới nhà | 1 | 1 | 2 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Số bàn thua ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thua nhiều nhất trong một trận đấu | 4 | 4 | 4 |
| Tổng số bàn thua | 17 | 32 | 49 |
| Trung bình số bàn thua/01 trận | 1.06 | 2.00 | 1.53 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) | 7 | 11 | 18 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) | 9 | 5 | 14 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 0-0 (3 trận) | 0-0 (2 trận) | 0-0 (5 trận) |
| Tên cầu thủ | Số BT | Vị trí | Số | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eli Junior Kroupi |
10 | Tiền vệ | 22 | |
| 2 | Evanilson |
6 | Tiền đạo | 9 | |
| 3 | Marcus Tavernier |
5 | Tiền vệ | 16 | |
| 4 | Alex Scott |
3 | Tiền vệ | 8 | |
| 5 | Amine Adli |
3 | Tiền vệ | 21 | |
| 6 | Ryan Christie |
2 | Tiền đạo | 10 | |
| 7 | Tyler Adams |
2 | Tiền vệ | 12 | |
| 8 | Justin Kluivert |
2 | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | Rayan Vitor |
2 | Tiền đạo | 37 | |
| 10 | Alex Jimenez |
1 | Hậu vệ | 20 | |
| 11 | David Brooks |
1 | Tiền vệ | 7 | |
| Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm! | |||||
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com
|
|||||||||||||||
© Copyright 2006-2017 www.bongdaso.com




